Cao Phong Trading Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Cao Phong
36
进口笔数
0
出口笔数
$58.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106819575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MVJFA4 |
| 成立日期 | 2015-04-21 |
| 联系地址 | Tổ 5, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAO PHONG |
| 企业英文名称 | CAO PHONG TRADING TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 263 đường Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84904922500 |
| 邮箱 | caophongchem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $47.2K |
| 德国 | 1 | $4.9K |
| 法国 | 3 | $4.8K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $262 |
| 加拿大 | 1 | $199 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCS Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $35.8K | 其他诊断试剂、光学分光仪 |
| Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd. | 中国 | 11 | $11.0K | 其他诊断试剂、其他苷类 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 1 | $4.9K | 工业电炉、其他电炉 |
| Carl Stuart Ltd. | 法国 | 3 | $4.8K | 其他玻璃纤维 |
| National Institute of Standards and Technology | 美国 | 1 | $1.6K | 其他诊断试剂、非金属测试机 |
| Whale Feather International Trade | 俄罗斯 | 1 | $458 | 皮革手提包、电力控制板 |
| Geostats Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $262 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Analytichem Canada Inc. | 加拿大 | 1 | $199 | 其他诊断试剂、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |