KAI RUI COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 659 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 非在业
0
进口笔数
659
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-18
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702687396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JT2KE8 |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 51 (B4), Bình Phước A, Bình Chuẩn 62, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAI RUI |
| 企业英文名称 | KAI RUI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 51 (B4), Bình Phước A, Bình Chu, Phường Bình Chuẩn(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 电话 | 02743991309 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 659 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 659)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | SOFA PO#XXXXX | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 软垫木座椅 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 软垫木座椅 | AT HOME PROCUREMENT LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 软垫木座椅 | AT HOME PROCUREMENT LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 软垫木座椅 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 木制可转换座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 木制可转换座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | SOFA PO#XXXXXXX CUSTOMER PO#XXXXXXXX44802317 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | SOFA PO#XXXXXXX CUSTOMER PO#XXXXXXXX42542533 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | SOFA PO#XXXXXXX;55283 | — | 美国 | $0 |