HUONG THAO VIET NAM PROCESSING & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HươNG THảO VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$161.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107842739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2CR8R1 |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | Xóm Me Táo, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯƠNG THẢO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Me Táo, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435333355 |
| 邮箱 | Rosemary25022017@gmail.com |
| 传真 | 02435378733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 847982 | 混合机 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 290549 | 其他多元醇 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $161.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG JINZONG MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $96.4K | 混合机、其他塑料制品 |
| GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | 5 | $53.6K | 混合调味料 |
| ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $942 |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-09 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-06-09 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-09 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-09 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-11 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $6.6K |