Quynh Anh Timber Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU Gỗ QUỳNH ANH
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$302.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201958699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV0CA9C |
| 成立日期 | 2019-04-10 |
| 联系地址 | Số 62A, Thư Trung 2, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH ANH TIMBER IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62A, Thư Trung 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84908289886 |
| 邮箱 | quynhanhtransport.hph@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $302.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EF Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $193.2K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $91.1K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Kaneka Meibokuten Kazuyoshi Otani | 日本 | 1 | $17.9K | 其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 其他木地板 | Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-05-22 | 其他木地板 | Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | $30.4K |
| 2025-05-22 | 其他木地板 | Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2025-05-22 | 其他木地板 | Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | $22.4K |
| 2025-03-01 | 其他木地板 | EF Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-03-01 | 其他木地板 | EF Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2025-03-01 | 其他木地板 | EF Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2025-03-01 | 其他木地板 | EF Trading Co., Ltd. | 日本 | $683 |
| 2025-03-01 | 其他木地板 | EF TRADING CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-03-01 | 其他木地板 | EF TRADING CO LTD | 日本 | $7.1K |