TIEN PHONG CO LTD
越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiền Phong
6
进口笔数
257
出口笔数
$33.3K
进口金额
$7.46M
出口金额
2025-11-06
最近进口
2026-06-18
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100363656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5K0YR0 |
| 成立日期 | 1994-06-18 |
| 联系地址 | Nhà C1, tổ 54A phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIỀN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà C1, tổ 54A phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437833488 |
| 邮箱 | info@tienphongtf.com |
| 传真 | +842437833486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 080111 | 干椰子 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $32.7K |
| 菲律宾 | 3 | $370 |
| 中国台湾 | 1 | $180 |
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 220 | $6.46M |
| 新西兰 | 30 | $780.9K |
| 加拿大 | 4 | $117.0K |
| 摩洛哥 | 2 | $74.6K |
| 法国 | 1 | $35.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jupiter Systems | 印度 | 1 | $32.7K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
| Cebu Air, Inc. | 菲律宾 | 3 | $370 | 飞机零件、其他航空器零件 |
| CLIENTRON CORP | 中国台湾 | 1 | $180 | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
| TWI Technology (S.E. Asia) Sdn. Bhd. | 中国 | 1 | $50 | 其他纤维纸板容器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | 225 | $6.52M | 热带成型木材、其他木制细木工品 |
| Bunnings Group Ltd. | 新西兰 | 21 | $583.1K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $144.3K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Bunnings Group Ltd. | 加拿大 | 3 | $86.6K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Vrai Delice Co. | 摩洛哥 | 2 | $74.6K | 干椰子 |
| Daurces Distribution | 法国 | 1 | $35.1K | 干椰子、去壳腰果 |
| BUNNINGS LIMITED | 新西兰 | 1 | $16.8K | 热带成型木材、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他纤维纸板容器 | TWI Technology (S.E. Asia) Sdn. Bhd. | 中国 | $50 |
| 2025-04-11 | 自动数据处理机处理部件 | CLIENTRON CORP | 中国台湾 | $180 |
| 2025-01-06 | 其他自动数据处理系统 | Jupiter Systems | 美国 | $15.2K |
| 2024-12-19 | 未印刷标签 | Cebu Air, Inc. | 菲律宾 | $10 |
| 2024-12-19 | 未印刷标签 | Cebu Air, Inc. | 菲律宾 | $40 |
| 2024-12-19 | 未印刷标签 | Cebu Air, Inc. | 菲律宾 | $50 |
| 2024-12-18 | 未印刷标签 | Cebu Air, Inc. | 菲律宾 | $40 |
| 2024-12-18 | 未印刷标签 | Cebu Air, Inc. | 菲律宾 | $50 |
| 2024-12-18 | 自粘塑料片 | Cebu Air, Inc. | 菲律宾 | $10 |
| 2024-10-16 | 未印刷标签 | Cebu Air, Inc. | 菲律宾 | $60 |
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 干椰子 | Vrai Delice Co. | 摩洛哥 | $37.5K |
| 2023-02-09 | 干椰子 | Daurces Distribution | 法国 | $35.1K |
| 2023-01-15 | 干椰子 | Vrai Delice Co. | 摩洛哥 | $37.1K |