TIEN PHONG CO LTD

越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 其他木地板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tiền Phong

6
进口笔数
257
出口笔数
$33.3K
进口金额
$7.46M
出口金额
2025-11-06
最近进口
2026-06-18
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $413.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $390.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $333.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $272.7K · 9 笔2024-10进口 $170 · 1 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 11 笔2024-12进口 $200 · 2 笔出口 $181.0K · 5 笔2025-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $295.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 4 笔2025-04进口 $180 · 1 笔出口 $235.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $285.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $241.6K · 8 笔2025-11进口 $50 · 1 笔出口 $179.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $413.9K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $347.6K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $390.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $333.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $272.7K · 9 笔2024-10进口 $170 · 1 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 11 笔2024-12进口 $200 · 2 笔出口 $181.0K · 5 笔2025-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $295.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 4 笔2025-04进口 $180 · 1 笔出口 $235.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $285.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $241.6K · 8 笔2025-11进口 $50 · 1 笔出口 $179.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $413.9K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $347.6K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号0100363656
企查查编码QVND5K0YR0
成立日期1994-06-18
联系地址Nhà C1, tổ 54A phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIỀN PHONG
企业英文名称TIEN PHONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà C1, tổ 54A phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842437833488
邮箱info@tienphongtf.com
传真+842437833486
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
391990自粘塑料片
420299其他纤维纸板容器
847149其他自动数据处理系统
847150自动数据处理机处理部件

出口

HS 编码产品
441879其他木地板
441899其他木制细木工品
080111干椰子
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$32.7K
菲律宾3$370
中国台湾1$180
中国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚220$6.46M
新西兰30$780.9K
加拿大4$117.0K
摩洛哥2$74.6K
法国1$35.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jupiter Systems印度1$32.7K自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统
Cebu Air, Inc.菲律宾3$370飞机零件、其他航空器零件
CLIENTRON CORP中国台湾1$180自动数据处理机处理部件、8471机器零件
TWI Technology (S.E. Asia) Sdn. Bhd.中国1$50其他纤维纸板容器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bunnings Group Ltd.澳大利亚225$6.52M热带成型木材、其他木制细木工品
Bunnings Group Ltd.新西兰21$583.1K其他木制细木工品、其他木地板
INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD中国香港4$144.3K其他木地板、其他木制细木工品
Bunnings Group Ltd.加拿大3$86.6K其他木地板、其他木制细木工品
Vrai Delice Co.摩洛哥2$74.6K干椰子
Daurces Distribution法国1$35.1K干椰子、去壳腰果
BUNNINGS LIMITED新西兰1$16.8K热带成型木材、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06其他纤维纸板容器TWI Technology (S.E. Asia) Sdn. Bhd.中国$50
2025-04-11自动数据处理机处理部件CLIENTRON CORP中国台湾$180
2025-01-06其他自动数据处理系统Jupiter Systems美国$15.2K
2024-12-19未印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$10
2024-12-19未印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$40
2024-12-19未印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$50
2024-12-18未印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$40
2024-12-18未印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$50
2024-12-18自粘塑料片Cebu Air, Inc.菲律宾$10
2024-10-16未印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$60

出口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-14干椰子Vrai Delice Co.摩洛哥$37.5K
2023-02-09干椰子Daurces Distribution法国$35.1K
2023-01-15干椰子Vrai Delice Co.摩洛哥$37.1K

相关企业 · 同类产品

TIEN PHONG CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →