Viet Solution Construction Consultants Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN XâY DựNG GIảI PHáP VIệT
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314061405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP39055 |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | 97/34 Năm Châu, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GIẢI PHÁP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SOLUTION CONSTRUCTION CONSULTANTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Hiệp Nhất, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84949479496 |
| 邮箱 | tran.vh@giaiphapviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846420 | 石材磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 53 | $2.86M |
| 中国 | 1 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 53 | $2.86M | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| CONMEC Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 工程机械、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $35.0K |
| 2026-02-24 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $34.8K |
| 2026-01-21 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $104.4K |
| 2026-01-21 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $139.2K |
| 2026-01-19 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $51.1K |
| 2026-01-19 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $600 |
| 2026-01-19 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $34.8K |
| 2026-01-07 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $69.6K |
| 2025-12-08 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $34.1K |
| 2025-12-01 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $30.8K |