EVO Vietnam High Technology Sports Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 乒乓球器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THể THAO CôNG NGHệ CAO EVO VIệT NAM
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315636871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGKQU7S |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Số 160, đường Trần Não, khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THỂ THAO CÔNG NGHỆ CAO EVO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EVO VIET NAM HIGH TECHNOLOGY SPORTS SOLUTIONS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 160, đường Trần Não, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0975689177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950420 | 台球配件 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.33M |
| 英国 | 1 | $35.5K |
| 奥地利 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Double Fish Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $973.7K | 乒乓球器材、其他户外娱乐设备 |
| Shijiazhuang Enlio Import Co., Ltd. | 中国 | 10 | $155.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Ningbo New Noble Sport Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | 体育器材、电力控制板 |
| Sports Coach Simulator Ltd. | 英国 | 2 | $35.6K | 带接头绝缘电线、投币游戏机 |
| Langfang Ucan Sporting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 乒乓球器材、卧式非数控车床 |
| bac5bbac8da4e274c46b02578dac3d28 | 1 | $17.6K | ||
| Shanghai Eastern Yanre Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Guangzhou H.J. Sport Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 台球配件、其他游戏设备 |
| Dymax Sports | 中国 | 1 | $7.1K | 乒乓球器材 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | CANGZHOU HANNENG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | CANGZHOU HANNENG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | CANGZHOU HANNENG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | CANGZHOU HANNENG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-23 | 乒乓球器材 | GUANGZHOU DOUBLE FISH ECONOMIC & TRADE CO.,LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-23 | 乒乓球器材 | GUANGZHOU DOUBLE FISH ECONOMIC & TRADE CO.,LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-23 | 乒乓球器材 | GUANGZHOU DOUBLE FISH ECONOMIC & TRADE CO.,LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-23 | 乒乓球器材 | GUANGZHOU DOUBLE FISH ECONOMIC & TRADE CO.,LTD. | 中国 | $158 |
| 2026-01-23 | 乒乓球器材 | GUANGZHOU DOUBLE FISH ECONOMIC & TRADE CO.,LTD. | 中国 | $179 |
| 2026-01-19 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU DOUBLE FISH ECONOMIC & TRADE CO.,LTD. | 中国 | $158 |