Sports ST Distributor MTV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 乒乓球器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DISTRIBUTOR ST SPORTS
26
进口笔数
2
出口笔数
$147.7K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-27
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315992735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71CY6TE |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | 25 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DISTRIBUTOR ST SPORTS |
| 企业英文名称 | SPORTS ST DISTRIBUTOR MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0938740885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950669 | 其他球类 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $49.5K |
| 德国 | 10 | $42.0K |
| 瑞典 | 11 | $32.2K |
| 日本 | 7 | $19.6K |
| 韩国 | 3 | $3.3K |
| 罗马尼亚 | 5 | $678 |
| 印度 | 2 | $243 |
| 西班牙 | 1 | $134 |
| 波兰 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 1 | $4.3K |
| 新加坡 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stiga Sports Ab | 瑞典 | 20 | $91.7K | 乒乓球器材、其他游戏设备 |
| Sin Ten Sports Trading | 中国 | 2 | $41.2K | 其他塑纺箱盒、纺织面料运动鞋 |
| Stiga Sports AB | 中国 | 2 | $14.5K | 乒乓球器材、其他塑纺箱盒 |
| COSCO India | 印度 | 2 | $243 | 网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR.OLEG SHEMET | 卡塔尔 | 1 | $4.3K | 乒乓球器材 |
| Sin Ten Sports Trading | 新加坡 | 1 | $3.3K | 乒乓球器材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | Stiga Sports Ab | 日本 | $517 |
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | Stiga Sports Ab | 日本 | $757 |
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | Stiga Sports Ab | 日本 | $413 |
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | Stiga Sports Ab | 日本 | $517 |
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | Stiga Sports Ab | 日本 | $757 |
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | Stiga Sports Ab | 日本 | $620 |
| 2026-02-06 | 乒乓球器材 | Stiga Sports Ab | 日本 | $2.6K |
| 2026-02-06 | 乒乓球器材 | Stiga Sports Ab | 日本 | $2.6K |
| 2025-12-02 | 乒乓球器材 | Stiga Sports Ab | 瑞典 | $124 |
| 2025-12-02 | 乒乓球器材 | Stiga Sports Ab | 中国 | $105 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | MR.OLEG SHEMET | 卡塔尔 | $410 |
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | MR.OLEG SHEMET | 卡塔尔 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | MR.OLEG SHEMET | 卡塔尔 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | MR.OLEG SHEMET | 卡塔尔 | $455 |
| 2024-08-22 | 乒乓球器材 | SIN TEN SPORTS TRADING | 新加坡 | $3.3K |