Sports ST Distributor MTV Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 乒乓球器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV DISTRIBUTOR ST SPORTS

26
进口笔数
2
出口笔数
$147.7K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-27
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315992735
企查查编码QVN71CY6TE
成立日期2019-10-31
联系地址25 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV DISTRIBUTOR ST SPORTS
企业英文名称SPORTS ST DISTRIBUTOR MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话0938740885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950640乒乓球器材
420292其他塑纺箱盒
640411纺织面料运动鞋
350699其他粘合剂≤1kg
611599其他纺织鞋袜
340250零售清洁粉剂
611780其他针织配件
950659网球羽毛球拍
950669其他球类
340249其他有机表面活性剂

出口

HS 编码产品
950640乒乓球器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$49.5K
德国10$42.0K
瑞典11$32.2K
日本7$19.6K
韩国3$3.3K
罗马尼亚5$678
印度2$243
西班牙1$134
波兰1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔1$4.3K
新加坡1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stiga Sports Ab瑞典20$91.7K乒乓球器材、其他游戏设备
Sin Ten Sports Trading中国2$41.2K其他塑纺箱盒、纺织面料运动鞋
Stiga Sports AB中国2$14.5K乒乓球器材、其他塑纺箱盒
COSCO India印度2$243网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MR.OLEG SHEMET卡塔尔1$4.3K乒乓球器材
Sin Ten Sports Trading新加坡1$3.3K乒乓球器材

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27乒乓球器材Stiga Sports Ab日本$517
2026-03-27乒乓球器材Stiga Sports Ab日本$757
2026-03-27乒乓球器材Stiga Sports Ab日本$413
2026-03-27乒乓球器材Stiga Sports Ab日本$517
2026-03-27乒乓球器材Stiga Sports Ab日本$757
2026-03-27乒乓球器材Stiga Sports Ab日本$620
2026-02-06乒乓球器材Stiga Sports Ab日本$2.6K
2026-02-06乒乓球器材Stiga Sports Ab日本$2.6K
2025-12-02乒乓球器材Stiga Sports Ab瑞典$124
2025-12-02乒乓球器材Stiga Sports Ab中国$105

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27乒乓球器材MR.OLEG SHEMET卡塔尔$410
2026-03-27乒乓球器材MR.OLEG SHEMET卡塔尔$1.7K
2026-03-27乒乓球器材MR.OLEG SHEMET卡塔尔$1.7K
2026-03-27乒乓球器材MR.OLEG SHEMET卡塔尔$455
2024-08-22乒乓球器材SIN TEN SPORTS TRADING新加坡$3.3K

相关企业 · 同类产品

Sports ST Distributor MTV Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →