Long Victory VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 753 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LONG VICTORY VN

324
进口笔数
753
出口笔数
$10.61M
进口金额
$21.50M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-31
最近出口
72
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-09进口 $89.1K · 1 笔出口 $60.9K · 2 笔2023-10进口 $33.8K · 5 笔出口 $355.0K · 9 笔2023-11进口 $263.2K · 10 笔出口 $470.0K · 10 笔2023-12进口 $223.0K · 7 笔出口 $453.8K · 11 笔2024-01进口 $241.2K · 7 笔出口 $402.2K · 11 笔2024-02进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.4K · 7 笔出口 $462.2K · 11 笔2024-04进口 $124.8K · 7 笔出口 $598.9K · 14 笔2024-05进口 $478.7K · 10 笔出口 $582.4K · 14 笔2024-06进口 $277.2K · 11 笔出口 $183.9K · 10 笔2024-07进口 $380.6K · 11 笔出口 $331.3K · 10 笔2024-08进口 $325.9K · 7 笔出口 $510.4K · 13 笔2024-09进口 $259.6K · 7 笔出口 $727.9K · 24 笔2024-10进口 $292.3K · 7 笔出口 $400.8K · 12 笔2024-11进口 $550.6K · 13 笔出口 $280.4K · 7 笔2024-12进口 $228.6K · 5 笔出口 $395.3K · 12 笔2025-01进口 $148.3K · 5 笔出口 $927.2K · 18 笔2025-02进口 $242.2K · 7 笔出口 $286.8K · 13 笔2025-03进口 $181.0K · 5 笔出口 $718.4K · 21 笔2025-04进口 $346.6K · 6 笔出口 $386.5K · 13 笔2025-05进口 $124.2K · 4 笔出口 $188.3K · 8 笔2025-06进口 $131.7K · 8 笔出口 $435.1K · 20 笔2025-07进口 $374.9K · 10 笔出口 $934.7K · 23 笔2025-08进口 $280.5K · 8 笔出口 $610.0K · 26 笔2025-09进口 $289.9K · 9 笔出口 $675.2K · 24 笔2025-10进口 $548.5K · 15 笔出口 $627.4K · 29 笔2025-11进口 $412.5K · 10 笔出口 $934.7K · 31 笔2025-12进口 $181.0K · 7 笔出口 $680.2K · 32 笔2026-01进口 $351.1K · 11 笔出口 $816.0K · 34 笔2026-02进口 $263.9K · 10 笔出口 $547.1K · 17 笔2026-03进口 $733.6K · 17 笔出口 $566.5K · 40 笔2026-04进口 $317.8K · 8 笔出口 $1.01M · 56 笔2026-05进口 $251.1K · 11 笔出口 $275.9K · 28 笔2026-06进口 $369.2K · 14 笔出口 $1.10M · 58 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-09进口 $89.1K · 1 笔出口 $60.9K · 2 笔2023-10进口 $33.8K · 5 笔出口 $355.0K · 9 笔2023-11进口 $263.2K · 10 笔出口 $470.0K · 10 笔2023-12进口 $223.0K · 7 笔出口 $453.8K · 11 笔2024-01进口 $241.2K · 7 笔出口 $402.2K · 11 笔2024-02进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.4K · 7 笔出口 $462.2K · 11 笔2024-04进口 $124.8K · 7 笔出口 $598.9K · 14 笔2024-05进口 $478.7K · 10 笔出口 $582.4K · 14 笔2024-06进口 $277.2K · 11 笔出口 $183.9K · 10 笔2024-07进口 $380.6K · 11 笔出口 $331.3K · 10 笔2024-08进口 $325.9K · 7 笔出口 $510.4K · 13 笔2024-09进口 $259.6K · 7 笔出口 $727.9K · 24 笔2024-10进口 $292.3K · 7 笔出口 $400.8K · 12 笔2024-11进口 $550.6K · 13 笔出口 $280.4K · 7 笔2024-12进口 $228.6K · 5 笔出口 $395.3K · 12 笔2025-01进口 $148.3K · 5 笔出口 $927.2K · 18 笔2025-02进口 $242.2K · 7 笔出口 $286.8K · 13 笔2025-03进口 $181.0K · 5 笔出口 $718.4K · 21 笔2025-04进口 $346.6K · 6 笔出口 $386.5K · 13 笔2025-05进口 $124.2K · 4 笔出口 $188.3K · 8 笔2025-06进口 $131.7K · 8 笔出口 $435.1K · 20 笔2025-07进口 $374.9K · 10 笔出口 $934.7K · 23 笔2025-08进口 $280.5K · 8 笔出口 $610.0K · 26 笔2025-09进口 $289.9K · 9 笔出口 $675.2K · 24 笔2025-10进口 $548.5K · 15 笔出口 $627.4K · 29 笔2025-11进口 $412.5K · 10 笔出口 $934.7K · 31 笔2025-12进口 $181.0K · 7 笔出口 $680.2K · 32 笔2026-01进口 $351.1K · 11 笔出口 $816.0K · 34 笔2026-02进口 $263.9K · 10 笔出口 $547.1K · 17 笔2026-03进口 $733.6K · 17 笔出口 $566.5K · 40 笔2026-04进口 $317.8K · 8 笔出口 $1.01M · 56 笔2026-05进口 $251.1K · 11 笔出口 $275.9K · 28 笔2026-06进口 $369.2K · 14 笔出口 $1.10M · 58 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号3702490914
企查查编码QVNQURQBP5
成立日期2016-08-17
联系地址CN16, Ô số 2B, giáp đường số 4 và đường N3, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LONG VICTORY VN
企业英文名称LONG VICTORY VN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本946.6772亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
482110印刷标签
830810金属钩环
392010乙烯聚合物塑料
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390120高密度聚乙烯
850511金属永磁体
392329非乙烯塑料袋
392490塑料家用制品
283327硫酸钡

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
630392合成纤维窗帘
392043PVC塑料板材
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
460290非植物编织品
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国184$3.79M
美国61$3.72M
沙特阿拉伯31$1.33M
新加坡10$457.3K
马来西亚7$448.0K
中国台湾11$374.0K
阿曼7$259.1K
卡塔尔3$99.7K
日本2$48.3K
新西兰1$28.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国583$17.11M
加拿大49$2.01M
中国香港78$1.30M
中国41$1.02M
爱尔兰1$43.2K
柬埔寨1$24.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国49$2.50M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Longway (Dongguan City) Trading Co., Ltd.中国100$2.37M印刷标签、金属钩环
Long Victory International Ltd.美国16$1.22M低密度聚乙烯、其他烯烃聚合物
Long Victory International Ltd.沙特阿拉伯15$531.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Long Victory International Ltd.中国7$394.9K高密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Long Victory International Ltd.新加坡7$337.3K低密度聚乙烯
BASELL ASIA PACIFIC LTD新加坡6$284.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Dongguan Yu Jie Industrial Investment Co., Ltd.中国8$280.2K聚丙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g)
LONG VICTORY INTERNATIONAL LTD中国台湾8$223.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
K.S.B.H.TRADING LIMITED中国7$31.2K印刷标签

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maytex Mills Inc.美国283$7.17M塑料家用制品、合成纤维窗帘
WALMART INC.美国89$4.20M合成纤维帐篷、男棉裤
Long Way Plastic Industrial Co., Ltd.中国89$2.61M塑料家用制品、其他木制品
Decolin Inc.加拿大60$1.95M塑料家用制品、植物纤维制品
Groeshop Co., Ltd.美国64$1.70M塑料家用制品、其他木制品
GROESHOP CO LTD中国香港78$1.30M塑料家用制品、植物纤维制品
Walmart Stores, Inc.美国28$1.25M搪钢家用器具、不锈钢家用制品
Tr Longway Plastic Industrial美国12$708.3K塑料家用制品
Venturi美国11$194.7K硫化橡胶地板、PVC地板/墙覆盖物

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非乙烯塑料袋Longway (Dongguan City) Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-29非乙烯塑料袋Longway (Dongguan City) Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-29非乙烯塑料袋Longway (Dongguan City) Trading Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-29非乙烯塑料袋Longway (Dongguan City) Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-26印刷标签WAH HSING COLOR PRINTING (SHEN CHEN) CO., LTD中国$3.1K
2026-06-15低密度聚乙烯TOMORROW POWER LIMITED美国$74.7K
2026-06-12印刷标签WAH HSING COLOR PRINTING (SHEN CHEN) CO., LTD中国$4.4K
2026-06-12印刷标签WAH HSING COLOR PRINTING (SHEN CHEN) CO., LTD中国$3.0K
2026-06-12印刷标签WAH HSING COLOR PRINTING (SHEN CHEN) CO., LTD中国$1.2K
2026-06-11印刷标签HUAXING COLOR PRINTING (SHENZHEN) CO., LTD.,中国$7

出口(共 753)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-31塑料家用制品Maytex Mills Inc.美国$0
2026-08-17塑料家用制品Decolin Inc.美国$0
2026-08-14塑料家用制品Decolin Inc.美国$0
2026-08-05塑料家用制品Maytex Mills Inc.美国$0
2026-07-28塑料家用制品Maytex Mills Inc.美国$0
2026-07-07塑料家用制品Decolin Inc.美国$0
2026-06-30塑料家用制品Maytex Mills Inc.美国$3.7K
2026-06-30塑料家用制品Maytex Mills Inc.美国$3.6K
2026-06-30塑料家用制品Maytex Mills Inc.美国$2.3K
2026-06-30塑料家用制品Maytex Mills Inc.美国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Long Victory VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →