Vietnam Liwayway Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,834 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần LIWAYWAY Việt Nam

1,834
进口笔数
345
出口笔数
$73.17M
进口金额
$70.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
159
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $381.1K · 14 笔出口 $138.8K · 1 笔2023-09进口 $1.12M · 38 笔出口 $1.36M · 10 笔2023-10进口 $2.47M · 49 笔出口 $1.10M · 7 笔2023-11进口 $1.52M · 47 笔出口 $2.56M · 9 笔2023-12进口 $1.34M · 40 笔出口 $1.09M · 4 笔2024-01进口 $1.59M · 43 笔出口 $2.13M · 9 笔2024-02进口 $1.33M · 36 笔出口 $988.6K · 8 笔2024-03进口 $1.47M · 44 笔出口 $1.61M · 8 笔2024-04进口 $1.85M · 49 笔出口 $1.99M · 8 笔2024-05进口 $2.00M · 49 笔出口 $1.86M · 9 笔2024-06进口 $1.41M · 44 笔出口 $1.80M · 6 笔2024-07进口 $2.32M · 52 笔出口 $1.18M · 6 笔2024-08进口 $2.11M · 43 笔出口 $1.82M · 8 笔2024-09进口 $1.74M · 47 笔出口 $1.50M · 8 笔2024-10进口 $1.76M · 42 笔出口 $1.87M · 10 笔2024-11进口 $1.61M · 41 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-12进口 $1.75M · 42 笔出口 $1.81M · 11 笔2025-01进口 $1.11M · 31 笔出口 $2.41M · 11 笔2025-02进口 $1.38M · 39 笔出口 $2.24M · 13 笔2025-03进口 $1.30M · 33 笔出口 $1.74M · 8 笔2025-04进口 $1.08M · 27 笔出口 $296.2K · 3 笔2025-05进口 $2.22M · 49 笔出口 $2.82M · 18 笔2025-06进口 $1.35M · 51 笔出口 $2.07M · 11 笔2025-07进口 $2.18M · 57 笔出口 $1.86M · 10 笔2025-08进口 $2.30M · 51 笔出口 $2.70M · 15 笔2025-09进口 $2.08M · 46 笔出口 $2.24M · 11 笔2025-10进口 $2.53M · 63 笔出口 $1.60M · 14 笔2025-11进口 $2.04M · 60 笔出口 $3.79M · 11 笔2025-12进口 $2.44M · 70 笔出口 $1.29M · 6 笔2026-01进口 $1.16M · 35 笔出口 $1.01M · 5 笔2026-02进口 $1.59M · 35 笔出口 $1.02M · 8 笔2026-03进口 $2.12M · 52 笔出口 $1.56M · 9 笔2026-04进口 $4.45M · 59 笔出口 $1.72M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $381.1K · 14 笔出口 $138.8K · 1 笔2023-09进口 $1.12M · 38 笔出口 $1.36M · 10 笔2023-10进口 $2.47M · 49 笔出口 $1.10M · 7 笔2023-11进口 $1.52M · 47 笔出口 $2.56M · 9 笔2023-12进口 $1.34M · 40 笔出口 $1.09M · 4 笔2024-01进口 $1.59M · 43 笔出口 $2.13M · 9 笔2024-02进口 $1.33M · 36 笔出口 $988.6K · 8 笔2024-03进口 $1.47M · 44 笔出口 $1.61M · 8 笔2024-04进口 $1.85M · 49 笔出口 $1.99M · 8 笔2024-05进口 $2.00M · 49 笔出口 $1.86M · 9 笔2024-06进口 $1.41M · 44 笔出口 $1.80M · 6 笔2024-07进口 $2.32M · 52 笔出口 $1.18M · 6 笔2024-08进口 $2.11M · 43 笔出口 $1.82M · 8 笔2024-09进口 $1.74M · 47 笔出口 $1.50M · 8 笔2024-10进口 $1.76M · 42 笔出口 $1.87M · 10 笔2024-11进口 $1.61M · 41 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-12进口 $1.75M · 42 笔出口 $1.81M · 11 笔2025-01进口 $1.11M · 31 笔出口 $2.41M · 11 笔2025-02进口 $1.38M · 39 笔出口 $2.24M · 13 笔2025-03进口 $1.30M · 33 笔出口 $1.74M · 8 笔2025-04进口 $1.08M · 27 笔出口 $296.2K · 3 笔2025-05进口 $2.22M · 49 笔出口 $2.82M · 18 笔2025-06进口 $1.35M · 51 笔出口 $2.07M · 11 笔2025-07进口 $2.18M · 57 笔出口 $1.86M · 10 笔2025-08进口 $2.30M · 51 笔出口 $2.70M · 15 笔2025-09进口 $2.08M · 46 笔出口 $2.24M · 11 笔2025-10进口 $2.53M · 63 笔出口 $1.60M · 14 笔2025-11进口 $2.04M · 60 笔出口 $3.79M · 11 笔2025-12进口 $2.44M · 70 笔出口 $1.29M · 6 笔2026-01进口 $1.16M · 35 笔出口 $1.01M · 5 笔2026-02进口 $1.59M · 35 笔出口 $1.02M · 8 笔2026-03进口 $2.12M · 52 笔出口 $1.56M · 9 笔2026-04进口 $4.45M · 59 笔出口 $1.72M · 10 笔

工商档案

企业注册号3700230195
企查查编码QVNMTUSPU7
成立日期2008-06-30
联系地址số 14 đường số 5, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LIWAYWAY VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM LIWAYWAY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14, Đường số 5, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất thực phẩm và đồ uống; Sản xuất hương liệu và phụ gia thực phẩm; Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền nhập khẩu theo các quy định về hoạt động mua, bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842743743118
邮箱oishi@oishi.com.vn
传真+842743743123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.0851万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
330210食品香料
210690其他食品制剂
392062PET塑料片材
390110低密度聚乙烯
392020聚丙烯塑料
110520马铃薯片粒
350510改性淀粉
350691聚合物胶粘剂
110813马铃薯淀粉

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392119其他泡沫塑料
210390混合调味料
190220包馅面食
392321聚乙烯袋
210690其他食品制剂
110100小麦粉
170290其他糖混合物
190410膨化谷物食品
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国530$22.42M
菲律宾188$11.78M
新加坡334$9.35M
泰国181$6.44M
马来西亚128$5.47M
韩国89$4.14M
印度88$3.89M
沙特阿拉伯30$2.78M
丹麦45$2.30M
印度尼西亚105$1.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾187$49.06M
柬埔寨71$14.95M
缅甸17$2.43M
泰国58$2.31M
越南12$1.61M
印度尼西亚3$157.3K
日本1$61.0K
中国5$35.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liwayway Marketing Corporation菲律宾171$10.66M其他食品制剂、其他食品制剂
Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国120$7.45MPET塑料片材、聚丙烯塑料
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.马来西亚134$5.57M其他食品制剂、其他化学制剂
MARUBENI ASEAN PTE. LTD.新加坡41$4.01M其他无环多胺、聚乙烯醇
Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd.中国83$3.11MPET塑料片材、聚丙烯塑料
KMC Kartoffelmelcentralen A/S丹麦45$2.30M马铃薯淀粉、改性淀粉
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡119$1.99M食品香料、工业用芳香物质
V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd.越南59$1.81M食品香料、工业用芳香物质
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.60$1.10M食品香料、工业用芳香物质
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡60$458.1K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liwayway Marketing Corporation菲律宾170$45.97M膨化谷物食品、马铃薯粉
Liwayway (Cambodia) Food Industries Co., Ltd.越南71$16.57M精炼棕榈油、聚乙烯袋
Liwayway Marketing Corp菲律宾18$3.42M其他谷物粉、蔓越莓和越橘汁
Thai Liwayway Food Industries Co., Ltd.越南57$2.10M小麦粉、乙烯聚合物塑料
Liwayway Marketing Corporation缅甸13$2.04M其他泡沫塑料、去壳腰果
Grade Fay Co., Ltd.泰国2$219.9K其他泡沫塑料
PT Liwayway印度尼西亚3$157.3K食品机械零件、聚乙烯袋
Liwayway Foods Thilawa Co., Ltd.缅甸3$75.4K非木预制建筑、其他泡沫塑料
Liwayway (China) Co., Ltd.中国2$340机械零件、其他塑料包装制品
Cangzhou Eiahe Packing Machinery Co., Ltd.中国2$241乙烯聚合物塑料、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,834)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染料颜料ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD中国$23.4K
2026-04-29染料颜料ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD中国$23.4K
2026-04-29人造蜡ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD中国$4.6K
2026-04-29染料颜料ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD中国$6.2K
2026-04-29染料颜料ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD中国$6.2K
2026-04-29人造蜡ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD中国$4.6K
2026-04-28马铃薯片粒ASANDAS & SONS PRIVATE LTD印度$42.5K
2026-04-28其他糖混合物QINGDAO SHENGDA COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$13.4K
2026-04-28聚丙烯塑料ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD中国$43.0K
2026-04-28聚丙烯塑料ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD中国$31.7K

出口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28乙烯聚合物塑料THAI LIWAYWAY FOOD INDUSTRIES CO LTD泰国$1.3K
2026-04-28乙烯聚合物塑料THAI LIWAYWAY FOOD INDUSTRIES CO LTD泰国$632
2026-04-28乙烯聚合物塑料THAI LIWAYWAY FOOD INDUSTRIES CO LTD泰国$635
2026-04-28非乙烯塑料袋THAI LIWAYWAY FOOD INDUSTRIES CO LTD泰国$403
2026-04-28乙烯聚合物塑料THAI LIWAYWAY FOOD INDUSTRIES CO LTD泰国$3.4K
2026-04-28非乙烯塑料袋THAI LIWAYWAY FOOD INDUSTRIES CO LTD泰国$562
2026-04-28非乙烯塑料袋THAI LIWAYWAY FOOD INDUSTRIES CO LTD泰国$1.3K
2026-04-28乙烯聚合物塑料THAI LIWAYWAY FOOD INDUSTRIES CO LTD泰国$1.8K
2026-04-28乙烯聚合物塑料THAI LIWAYWAY FOOD INDUSTRIES CO LTD泰国$4.8K
2026-04-28乙烯聚合物塑料THAI LIWAYWAY FOOD INDUSTRIES CO LTD泰国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Liwayway Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →