Vietnam Liwayway Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,088 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần LIWAYWAY Việt Nam

2,088
进口笔数
409
出口笔数
$85.97M
进口金额
$81.65M
出口金额
2026-09-10
最近进口
2026-09-14
最近出口
164
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.52M20232024202520262023-10进口 $581.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.52M · 47 笔出口 $2.56M · 9 笔2023-12进口 $1.34M · 40 笔出口 $1.09M · 4 笔2024-01进口 $1.59M · 43 笔出口 $2.13M · 9 笔2024-02进口 $1.33M · 36 笔出口 $988.6K · 8 笔2024-03进口 $1.47M · 44 笔出口 $1.61M · 8 笔2024-04进口 $1.85M · 49 笔出口 $1.99M · 8 笔2024-05进口 $2.00M · 49 笔出口 $1.86M · 9 笔2024-06进口 $1.41M · 44 笔出口 $1.80M · 6 笔2024-07进口 $2.32M · 52 笔出口 $1.18M · 6 笔2024-08进口 $2.11M · 43 笔出口 $1.82M · 8 笔2024-09进口 $1.74M · 47 笔出口 $1.50M · 8 笔2024-10进口 $1.76M · 42 笔出口 $1.87M · 10 笔2024-11进口 $1.61M · 41 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-12进口 $1.75M · 42 笔出口 $1.81M · 11 笔2025-01进口 $1.20M · 32 笔出口 $2.41M · 11 笔2025-02进口 $1.84M · 41 笔出口 $2.24M · 13 笔2025-03进口 $1.54M · 35 笔出口 $1.74M · 8 笔2025-04进口 $1.51M · 30 笔出口 $296.2K · 3 笔2025-05进口 $2.22M · 49 笔出口 $2.82M · 18 笔2025-06进口 $1.99M · 54 笔出口 $2.07M · 11 笔2025-07进口 $2.40M · 63 笔出口 $1.86M · 10 笔2025-08进口 $2.42M · 55 笔出口 $2.70M · 15 笔2025-09进口 $2.13M · 47 笔出口 $2.24M · 11 笔2025-10进口 $2.76M · 73 笔出口 $1.60M · 14 笔2025-11进口 $2.16M · 64 笔出口 $3.79M · 11 笔2025-12进口 $2.63M · 76 笔出口 $1.29M · 6 笔2026-01进口 $1.53M · 42 笔出口 $1.61M · 17 笔2026-02进口 $1.94M · 43 笔出口 $1.06M · 14 笔2026-03进口 $2.25M · 56 笔出口 $2.86M · 13 笔2026-04进口 $4.52M · 63 笔出口 $2.03M · 16 笔2026-05进口 $2.82M · 55 笔出口 $1.60M · 11 笔2026-06进口 $2.36M · 57 笔出口 $2.64M · 13 笔2026-07进口 $3.85M · 76 笔出口 $1.94M · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-09进口 $77.1K · 1 笔出口 $2.56M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-10进口 $581.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.52M · 47 笔出口 $2.56M · 9 笔2023-12进口 $1.34M · 40 笔出口 $1.09M · 4 笔2024-01进口 $1.59M · 43 笔出口 $2.13M · 9 笔2024-02进口 $1.33M · 36 笔出口 $988.6K · 8 笔2024-03进口 $1.47M · 44 笔出口 $1.61M · 8 笔2024-04进口 $1.85M · 49 笔出口 $1.99M · 8 笔2024-05进口 $2.00M · 49 笔出口 $1.86M · 9 笔2024-06进口 $1.41M · 44 笔出口 $1.80M · 6 笔2024-07进口 $2.32M · 52 笔出口 $1.18M · 6 笔2024-08进口 $2.11M · 43 笔出口 $1.82M · 8 笔2024-09进口 $1.74M · 47 笔出口 $1.50M · 8 笔2024-10进口 $1.76M · 42 笔出口 $1.87M · 10 笔2024-11进口 $1.61M · 41 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-12进口 $1.75M · 42 笔出口 $1.81M · 11 笔2025-01进口 $1.20M · 32 笔出口 $2.41M · 11 笔2025-02进口 $1.84M · 41 笔出口 $2.24M · 13 笔2025-03进口 $1.54M · 35 笔出口 $1.74M · 8 笔2025-04进口 $1.51M · 30 笔出口 $296.2K · 3 笔2025-05进口 $2.22M · 49 笔出口 $2.82M · 18 笔2025-06进口 $1.99M · 54 笔出口 $2.07M · 11 笔2025-07进口 $2.40M · 63 笔出口 $1.86M · 10 笔2025-08进口 $2.42M · 55 笔出口 $2.70M · 15 笔2025-09进口 $2.13M · 47 笔出口 $2.24M · 11 笔2025-10进口 $2.76M · 73 笔出口 $1.60M · 14 笔2025-11进口 $2.16M · 64 笔出口 $3.79M · 11 笔2025-12进口 $2.63M · 76 笔出口 $1.29M · 6 笔2026-01进口 $1.53M · 42 笔出口 $1.61M · 17 笔2026-02进口 $1.94M · 43 笔出口 $1.06M · 14 笔2026-03进口 $2.25M · 56 笔出口 $2.86M · 13 笔2026-04进口 $4.52M · 63 笔出口 $2.03M · 16 笔2026-05进口 $2.82M · 55 笔出口 $1.60M · 11 笔2026-06进口 $2.36M · 57 笔出口 $2.64M · 13 笔2026-07进口 $3.85M · 76 笔出口 $1.94M · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-09进口 $77.1K · 1 笔出口 $2.56M · 2 笔

工商档案

企业注册号3700230195
企查查编码QVNMTUSPU7
成立日期2008-06-30
联系地址số 14 đường số 5, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LIWAYWAY VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM LIWAYWAY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14, Đường số 5, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất thực phẩm và đồ uống; Sản xuất hương liệu và phụ gia thực phẩm; Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền nhập khẩu theo các quy định về hoạt động mua, bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842743743118
邮箱oishi@oishi.com.vn
传真+842743743123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.0851万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
330210食品香料
210690其他食品制剂
392062PET塑料片材
390110低密度聚乙烯
110520马铃薯片粒
392020聚丙烯塑料
350510改性淀粉
350691聚合物胶粘剂
110813马铃薯淀粉

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392329非乙烯塑料袋
210390混合调味料
190220包馅面食
392321聚乙烯袋
210690其他食品制剂
190410膨化谷物食品
110100小麦粉
170290其他糖混合物
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国596$26.56M
菲律宾207$13.18M
新加坡369$10.76M
马来西亚188$8.91M
泰国192$7.02M
韩国96$4.67M
印度110$4.55M
沙特阿拉伯30$2.78M
丹麦53$2.56M
印度尼西亚120$1.82M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾238$58.09M
柬埔寨76$16.47M
缅甸20$2.81M
泰国61$2.38M
越南12$1.62M
印度尼西亚3$157.3K
日本1$61.0K
中国5$35.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 164)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liwayway Marketing Corporation菲律宾198$12.61M其他食品制剂、其他食品制剂
KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.193$9.01M其他食品制剂、980000
Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国131$8.35MPET塑料片材、聚丙烯塑料
Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd.中国98$3.90MPET塑料片材、聚丙烯塑料
KMC Kartoffelmelcentralen A/S丹麦52$2.56M马铃薯淀粉、改性淀粉
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡128$2.22M食品香料、工业用芳香物质
V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd.越南63$2.06M食品香料、工业用芳香物质
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.72$1.31M食品香料、工业用芳香物质
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡66$496.3K工业用芳香物质、食品香料
PT MANE INDONESIA印度尼西亚43$458.5K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liwayway Marketing Corporation菲律宾239$58.62M膨化谷物食品、马铃薯粉
Liwayway (Cambodia) Food Industries Co., Ltd.越南76$18.08M精炼棕榈油、聚乙烯袋
Thai Liwayway Food Industries Co., Ltd.越南61$2.18M小麦粉、乙烯聚合物塑料
Liwayway Marketing Corporation缅甸13$2.04M其他泡沫塑料、去壳腰果
LIWAYWAY FOODS THILAWA COMPANY LIMITED缅甸5$244.6K其他泡沫塑料、空调机零件
Grade Fay Co., Ltd.泰国2$219.9K其他泡沫塑料
LIWAYWAY印度尼西亚3$157.3K食品机械零件、食品加工机械
Toyocolor Co., Ltd.日本1$61.0K其他乙烯聚合物、染料颜料
Liwayway (China) Co., Ltd.中国2$340机械零件、其他塑料包装制品
Cangzhou Eiahe Packing Machinery Co., Ltd.中国2$241乙烯聚合物塑料、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2,088)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10混合调味料Liwayway Marketing Corporation菲律宾$17.2K
2026-09-10其他食品制剂Liwayway Marketing Corporation菲律宾$5.4K
2026-09-10其他食品制剂Liwayway Marketing Corporation菲律宾$1.4K
2026-09-10其他食品制剂Liwayway Marketing Corporation菲律宾$27.2K
2026-09-10混合调味料Liwayway Marketing Corporation菲律宾$25.9K
2026-07-31混合调味料V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd.泰国$20.5K
2026-07-31混合调味料V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.8K
2026-07-31食品香料KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.澳大利亚$6.5K
2026-07-30聚丙烯塑料Zhejiang Changyu New Materials Co., Ltd.中国$132.1K
2026-07-29混合调味料KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.马来西亚$7.9K

出口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14非乙烯塑料袋Liwayway Marketing Corporation菲律宾$10.5K
2026-09-14其他泡沫塑料Liwayway Marketing Corporation菲律宾$17.2K
2026-09-14非乙烯塑料袋Liwayway Marketing Corporation菲律宾$2.0K
2026-09-14非乙烯塑料袋Liwayway Marketing Corporation菲律宾$2.0K
2026-09-14其他泡沫塑料Liwayway Marketing Corporation菲律宾$36.8K
2026-09-14非乙烯塑料袋Liwayway Marketing Corporation菲律宾$5.3K
2026-09-14其他泡沫塑料Liwayway Marketing Corporation菲律宾$36.8K
2026-09-14其他泡沫塑料Liwayway Marketing Corporation菲律宾$86.1K
2026-09-14其他泡沫塑料Liwayway Marketing Corporation菲律宾$81.5K
2026-09-14非乙烯塑料袋Liwayway Marketing Corporation菲律宾$12.1K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Liwayway Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →