Van Ha Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 发泡床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VâN Hà VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$34.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300989892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6W4PS5 |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Xóm 4, Thượng Hòa, Xã Gia Thanh, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÂN HÀ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VAN HA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Thượng Hòa, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84368272755 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630210 | 针织床品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Ruiying Household Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 发泡床垫、床上被子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 其他寝具 | WENZHOU RUIYING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $518 |
| 2025-07-22 | 发泡床垫 | WENZHOU RUIYING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $371 |
| 2025-07-22 | 床上被子 | WENZHOU RUIYING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-07-22 | 发泡床垫 | WENZHOU RUIYING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-07-22 | 发泡床垫 | WENZHOU RUIYING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $364 |
| 2025-07-22 | 发泡床垫 | WENZHOU RUIYING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $470 |
| 2025-07-22 | 发泡床垫 | WENZHOU RUIYING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-07-22 | 发泡床垫 | WENZHOU RUIYING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-07-22 | 床上被子 | WENZHOU RUIYING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-07-22 | 发泡床垫 | WENZHOU RUIYING HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $580 |