Minh Tan Office Machine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 计时装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY VăN PHòNG MINH TâN

20
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $175.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $253.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $186.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $175.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $253.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $186.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309214381
企查查编码QVNGAT1RX2
成立日期2009-07-01
联系地址1275/5 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY VĂN PHÒNG MINH TÂN
企业英文名称MINH TAN OFFICE MACHINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1275/5 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84917123472
邮箱info@minhtan.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910610计时装置
847190数据处理机
847290其他办公设备
852359其他半导体介质
830130家具锁
830160贱金属锁具零件
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
830140其他金属锁
8473408472机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.95M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Union Timmy Technology Co., Ltd.中国7$965.1K其他电气设备、其他塑料制品
Granding Technology Co., Ltd.中国10$935.1K计时装置、其他电气设备
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$32.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingyang County Feelteck Electronic Co., Ltd.中国1$13.8K其他办公设备、8472机器零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他办公设备PINGYANG COUNTY FEELTECK ELECTRONIC CO LTD中国$13.8K
2026-01-05其他办公设备GRANDING TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-01-05其他半导体介质GRANDING TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K
2026-01-05其他办公设备GRANDING TECHNOLOGY CO LTD中国$6.5K
2026-01-05其他电气开关GRANDING TECHNOLOGY CO LTD中国$750
2026-01-05其他半导体介质GRANDING TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-01-05其他办公设备GRANDING TECHNOLOGY CO LTD中国$16.0K
2026-01-05其他办公设备GRANDING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-01-05数据处理机GRANDING TECHNOLOGY CO LTD中国$20.3K
2026-01-05其他半导体介质GRANDING TECHNOLOGY CO LTD中国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Tan Office Machine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →