Minh Tan Office Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 计时装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY VăN PHòNG MINH TâN
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309214381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAT1RX2 |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | 1275/5 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VĂN PHÒNG MINH TÂN |
| 企业英文名称 | MINH TAN OFFICE MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1275/5 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84917123472 |
| 邮箱 | info@minhtan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910610 | 计时装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847340 | 8472机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Union Timmy Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $965.1K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
| Granding Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $935.1K | 计时装置、其他电气设备 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingyang County Feelteck Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他办公设备、8472机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他办公设备 | PINGYANG COUNTY FEELTECK ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-01-05 | 其他办公设备 | GRANDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-05 | 其他半导体介质 | GRANDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-05 | 其他办公设备 | GRANDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-05 | 其他电气开关 | GRANDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-05 | 其他半导体介质 | GRANDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-05 | 其他办公设备 | GRANDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-01-05 | 其他办公设备 | GRANDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 数据处理机 | GRANDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-01-05 | 其他半导体介质 | GRANDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |