SKY WING TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SKY WING (VIETNAM)
12
进口笔数
0
出口笔数
$290.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316178712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDSUU92 |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | 133-133G đường Nguyễn Chí Thanh, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKY WING (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | SKY WING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133-133G đường Nguyễn Chí Thanh, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84927004793 |
| 邮箱 | abhishekkothari216@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $290.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKY WING TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $142.0K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Sky Wing (HK) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.7K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Huizhou Girant Test Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | 其他测量仪器、其他铝制品 |
| Dongguan Yixiyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 其他塑料制品、银首饰 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SKY WING TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国 | $461 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SKY WING TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SKY WING TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | SKY WING TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | SKY WING TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SKY WING TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SKY WING TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | SKY WING TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SKY WING TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SKY WING TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国 | $1.2K |