HT PRECISION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC HT
1
进口笔数
15
出口笔数
$15.4K
进口金额
$46.1K
出口金额
2024-06-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201863126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTJEQ3G |
| 成立日期 | 2018-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Thượng (tại nhà ông Phạm Văn Thăng), Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HT |
| 企业英文名称 | HT PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thượng (tại nhà ông Phạm Văn Thăng), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84934363634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848320 | 轴承座 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $46.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | 1 | $15.4K | 乙烯聚合物硬管、塑料管及配件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | 7 | $31.7K | 其他乙烯聚合物、硫化橡胶管 |
| KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $6.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | 1 | $6.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| YTG VINA CO LTD | 越南 | 1 | $459 | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | 1 | $176 | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 非注塑模具 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-06-13 | 非注塑模具 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 轴承座 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $697 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $824 |
| 2026-03-10 | 其他铝制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $479 |
| 2025-12-26 | 其他车辆 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-26 | 其他车辆 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $2.0K |