Nam Phat Business Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH NAM PHáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$326.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312475880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6UTECY |
| 成立日期 | 2013-09-25 |
| 联系地址 | 90A/23 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM PHAT BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90A/23 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842837153579 |
| 传真 | 02837153580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $115.5K |
| 墨西哥 | 4 | $93.6K |
| 韩国 | 4 | $78.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $22.3K |
| 美国 | 1 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Metals Co. | 墨西哥 | 4 | $93.6K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| SUS Tech Corp. | 日本 | 3 | $49.0K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gotoh & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.6K | 铜合金板材、其他塑料制品 |
| JINDAL STAINLESS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $22.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢废料 |
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.9K | 不锈钢圆棒、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.1K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| SUS-TECH Corporation | 日本 | 1 | $18.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢 |
| General Metals Co. | 美国 | 1 | $16.5K | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| GP Steel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | SUS-TECH CORP | 日本 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | SUS-TECH CORP | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | SUS-TECH CORP | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | SUS-TECH CORP | 日本 | $3.5K |
| 2026-02-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | SUS-TECH CORP | 日本 | $2.8K |
| 2026-02-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | SUS-TECH CORP | 日本 | $1.9K |
| 2024-07-23 | 冷轧不锈钢薄板 | GENERAL METALS CO | 墨西哥 | $4.1K |
| 2024-07-23 | 冷轧不锈钢 | GENERAL METALS CO | 墨西哥 | $6.0K |
| 2024-07-23 | 冷轧不锈钢薄板 | GENERAL METALS CO | 墨西哥 | $9.4K |
| 2024-07-23 | 冷轧不锈钢 | GENERAL METALS CO | 墨西哥 | $168 |