TKN Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP TKN
21
进口笔数
0
出口笔数
$111.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301198325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE72QUV |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Số 09, ngõ 34, đường Nguyễn Viết Xuân, phố Vạn Hưng, Phường Bích Đào, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TKN |
| 企业英文名称 | TKN INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 09, ngõ 34, đường Nguyễn Viết Xuân, phố Vạn Hưng, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84937647408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $111.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dezhou Zorro Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.5K | 纺织增强橡胶带、机械零件 |
| Shandong Longyuan Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| fad03c2c759c15175b337f4186235702 | 1 | $12.7K | ||
| Beijing Alloy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 药芯焊丝、矿物加工机零件 |
| Hefei Hengan Conveyor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、非数控镗床 |
| NORD (China) Power Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 电动机及零件、传动部件 |
| Hunan Jetvision Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 非合金钢棒材、未装配硬质合金工具 |
| Tianjin Leigong Welding Alloys Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 药芯焊丝、焊接用焊剂 |
| Yueqing Shuntong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他风扇、其他电气开关 |
| Ningbo Ville Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 塑料装饰品、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 液压直线马达 | NINGBO VILLE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $638 |
| 2025-04-03 | 其他钢铁制品 | HENGLAI TRADING CO., LTD | 中国 | $10 |
| 2025-04-02 | 纺织增强橡胶带 | SHANDONG LONGYUAN RUBBER CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-27 | 中功率交流电机 | NORD (CHINA) POWER TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-12-23 | 药芯焊丝 | TIANJIN LEIGONG WELDING ALLOYS CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-12-23 | 药芯焊丝 | TIANJIN LEIGONG WELDING ALLOYS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-22 | 其他电气开关 | YUEQING SHUNTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-22 | 其他电气开关 | YUEQING SHUNTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-11-08 | 轴承零件 | DEZHOU ZORRO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $62 |
| 2024-11-08 | 其他钢铁非螺纹件 | DEZHOU ZORRO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26 |