TKN Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP TKN

21
进口笔数
0
出口笔数
$111.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.4K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301198325
企查查编码QVNQE72QUV
成立日期2021-12-28
联系地址Số 09, ngõ 34, đường Nguyễn Viết Xuân, phố Vạn Hưng, Phường Bích Đào, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TKN
企业英文名称TKN INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 09, ngõ 34, đường Nguyễn Viết Xuân, phố Vạn Hưng, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话+84937647408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848299轴承零件
853650其他电气开关
401012纺织增强橡胶带
731829其他钢铁非螺纹件
831120药芯焊丝
841221液压直线马达
591190其他工业用纺织品
730441不锈钢冷拔管
731511滚子链

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$111.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dezhou Zorro Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$29.5K纺织增强橡胶带、机械零件
Shandong Longyuan Rubber Co., Ltd.中国2$12.7K纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带
fad03c2c759c15175b337f41862357021$12.7K
Beijing Alloy Technology Co., Ltd.中国1$11.0K药芯焊丝、矿物加工机零件
Hefei Hengan Conveyor Machinery Co., Ltd.中国1$10.0K其他塑料制品、非数控镗床
NORD (China) Power Transmission Co., Ltd.中国1$8.3K电动机及零件、传动部件
Hunan Jetvision Industrial Co., Ltd.中国1$7.4K非合金钢棒材、未装配硬质合金工具
Tianjin Leigong Welding Alloys Co., Ltd.中国2$4.4K药芯焊丝、焊接用焊剂
Yueqing Shuntong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$3.6K其他风扇、其他电气开关
Ningbo Ville Electric Co., Ltd.中国2$3.3K塑料装饰品、可互换冲压工具

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-04液压直线马达NINGBO VILLE ELECTRIC CO LTD中国$638
2025-04-03其他钢铁制品HENGLAI TRADING CO., LTD中国$10
2025-04-02纺织增强橡胶带SHANDONG LONGYUAN RUBBER CO LTD中国$4.4K
2024-12-27中功率交流电机NORD (CHINA) POWER TRANSMISSION CO LTD中国$8.3K
2024-12-23药芯焊丝TIANJIN LEIGONG WELDING ALLOYS CO LTD中国$21
2024-12-23药芯焊丝TIANJIN LEIGONG WELDING ALLOYS CO LTD中国$1.6K
2024-11-22其他电气开关YUEQING SHUNTONG IMP & EXP CO LTD中国$1.3K
2024-11-22其他电气开关YUEQING SHUNTONG IMP & EXP CO LTD中国$880
2024-11-08轴承零件DEZHOU ZORRO IMP & EXP CO LTD中国$62
2024-11-08其他钢铁非螺纹件DEZHOU ZORRO IMP & EXP CO LTD中国$26

相关企业 · 同类产品

TKN Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →