Binh Duong New City Automobile Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ ô Tô Thành Phố Mới Bình Dương
5
进口笔数
1
出口笔数
$80.0K
进口金额
$550
出口金额
2024-11-20
最近进口
2024-07-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702287077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA0S5SA |
| 成立日期 | 2014-07-16 |
| 联系地址 | Lô C13, đường Hùng Vương, Khu liên hợp, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ Ô TÔ THÀNH PHỐ MỚI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BINH DUONG NEW CITY AUTOMOBILE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C13, Đường Hùng Vương, Khu Liên Hợp, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02743801381 |
| 邮箱 | info@binhduongford.com.vn |
| 官网 | binhduongford.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940511 | LED灯具 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852869 | 其他投影仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $80.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDX China Display System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.2K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| Flagship Sourcing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 金属框架软垫椅、木制办公家具 |
| Voxx Automotive | 美国 | 2 | $1.1K | 非CRT显示器、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voxx International Corp. | 美国 | 1 | $550 | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 可调转椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-11-20 | 木制办公家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-20 | 其他木家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $978 |
| 2024-11-20 | 金属办公家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-11-20 | 金属办公家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-20 | 可调转椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-11-20 | 可调转椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-11-20 | 金属办公家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $850 |
| 2024-11-20 | 金属框架软垫椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-20 | 金属办公家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 其他投影仪 | VOXX INTERNATIONAL | 美国 | $550 |