Xinda Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XINDA VIệT NAM

4
进口笔数
60
出口笔数
$189.6K
进口金额
$791.5K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-03进口 $112.5K · 1 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-06进口 $28.5K · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-03进口 $112.5K · 1 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-06进口 $28.5K · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315347051
企查查编码QVNE4WAMXP
成立日期2018-10-23
联系地址355 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XINDA VIỆT NAM
企业英文名称XINDA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址359A Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84931164999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
845611激光机床
845710金属加工中心
850980其他电动家用器具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830140其他金属锁
760900铝制管件
761090铝制结构体及部件
848079非注塑模具
820730可互换冲压工具
741980其他铜制品
848041金属碳化物模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$189.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$791.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$112.5K染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布
Taishan Jie Da Electrical Co., Ltd.中国2$48.6K电热干手器、塑料家用制品
Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd.中国1$28.5K纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd.越南13$303.5K瓦楞纸箱、铝合金管
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南18$231.5K模制纸浆、无机涂布纸
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南14$151.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南2$35.2K铝管、ABS共聚物
Uyzhan Vietnam Co., Ltd.越南1$28.9K铝制结构体及部件、可互换冲压工具
Talway Vietnam Co., Ltd.越南4$26.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$11.3K其他钢铁制品、其他液化石油气
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd.越南2$1.1K非轻质石油、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18塑料家用制品TAISHAN JIE DA ELECTRICAL CO LTD中国$29.0K
2025-06-06金属加工中心PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD中国$28.5K
2024-03-29激光机床PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$112.5K
2023-07-10其他电动家用器具TAISHAN JIE DA ELECTRICAL CO LTD中国$1.3K
2023-07-10塑料家用制品TAISHAN JIE DA ELECTRICAL CO LTD中国$14.5K
2023-07-10塑料家用制品TAISHAN JIE DA ELECTRICAL CO LTD中国$2.5K
2023-07-10其他电动家用器具TAISHAN JIE DA ELECTRICAL CO LTD中国$1.3K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非注塑模具VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$49.7K
2026-04-14非注塑模具TALWAY VIET NAM CO LTD越南$5.7K
2026-04-13非注塑模具TALWAY VIET NAM CO LTD越南$5.7K
2026-04-13非注塑模具TALWAY VIET NAM CO LTD越南$5.7K
2026-03-03金属碳化物模具GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-02-26金属碳化物模具GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-01-15金属碳化物模具GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-01-14金属碳化物模具GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2025-12-15铝制管件KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2025-12-15钢铁弹簧KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Xinda Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →