Xinda Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XINDA VIệT NAM
4
进口笔数
60
出口笔数
$189.6K
进口金额
$791.5K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315347051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4WAMXP |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | 355 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XINDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XINDA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 359A Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84931164999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $189.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $791.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.5K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Taishan Jie Da Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.6K | 电热干手器、塑料家用制品 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $303.5K | 瓦楞纸箱、铝合金管 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $231.5K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $151.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.2K | 铝管、ABS共聚物 |
| Uyzhan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.9K | 铝制结构体及部件、可互换冲压工具 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.3K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 非轻质石油、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 塑料家用制品 | TAISHAN JIE DA ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-06-06 | 金属加工中心 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $28.5K |
| 2024-03-29 | 激光机床 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $112.5K |
| 2023-07-10 | 其他电动家用器具 | TAISHAN JIE DA ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-10 | 塑料家用制品 | TAISHAN JIE DA ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2023-07-10 | 塑料家用制品 | TAISHAN JIE DA ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-10 | 其他电动家用器具 | TAISHAN JIE DA ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $49.7K |
| 2026-04-14 | 非注塑模具 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-13 | 非注塑模具 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-13 | 非注塑模具 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-03 | 金属碳化物模具 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-26 | 金属碳化物模具 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-15 | 金属碳化物模具 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-14 | 金属碳化物模具 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-15 | 铝制管件 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 钢铁弹簧 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |