Biaofu Industrial Paint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN CôNG NGHIệP BIAOFU
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703171974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA906R9J |
| 成立日期 | 2023-11-22 |
| 联系地址 | Số 132A, Đường DT 746, Tổ 6, Khu Phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN CÔNG NGHIỆP BIAOFU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107, đường N5, KDC Kim Kim Trần, Tổ 5, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0347188665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DM Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.25M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Ruiyun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.6K | 电测仪表、带马达手动工具 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79 | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | DM SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | DM SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | DM SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | DM SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | DM SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | DM SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | DM SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | DM SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | DM SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | DM SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.4K |