Au Viet Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 履带推土机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp âu Việt

125
进口笔数
9
出口笔数
$46.19M
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
53
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.42M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $363.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.39M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $243.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $664.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.42M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.85M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $775.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.49M · 3 笔出口 $717.8K · 2 笔2025-03进口 $2.23M · 1 笔出口 $1.21M · 1 笔2025-04进口 $265.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.72M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.59M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.62M · 6 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-09进口 $4.90M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.63M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.26M · 6 笔出口 $245.2K · 1 笔2025-12进口 $1.13M · 6 笔出口 $271.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $339.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.14M · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.42M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $363.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.39M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $243.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $664.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.42M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.85M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $775.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.49M · 3 笔出口 $717.8K · 2 笔2025-03进口 $2.23M · 1 笔出口 $1.21M · 1 笔2025-04进口 $265.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.72M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.59M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.62M · 6 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-09进口 $4.90M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.63M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.26M · 6 笔出口 $245.2K · 1 笔2025-12进口 $1.13M · 6 笔出口 $271.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $339.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.14M · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101583326
企查查编码QVNVRB19QE
成立日期2004-12-02
联系地址Số nhà 10, BT2, khu đô thị X2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ÂU VIỆT
企业英文名称AU VIET INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 10, BT2, khu đô thị X2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842437723674
邮箱baoli.auviet@gmail.com
传真+842437723675
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,516亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842911履带推土机
848410金属复合垫圈
730210铁道钢轨
860290非电力机车
841330发动机泵
8536101000伏以下保险丝
860120蓄电池机车
842952360度挖掘机
860729铁路零件(非气刹)
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
730210铁道钢轨
730729不锈钢管配件
847160自动数据处理输入输出单元
848140安全阀
851830头戴耳机及耳塞
8536101000伏以下保险丝
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本30$17.82M
波兰35$16.47M
中国41$5.59M
白俄罗斯4$2.69M
俄罗斯9$2.31M
韩国1$729.6K
捷克2$448.6K
欧盟1$84.4K
西班牙1$24.7K
美国1$20.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰3$1.49M
俄罗斯3$1.02M
白俄罗斯1$86.4K
中国2$61.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation日本23$12.67M初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
Becker Warkop Sp. z o.o.波兰25$10.38M非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器
Maz Invest Ltd波兰3$3.88M铁道钢轨、非电力机车
MAZ Invest Ltd.俄罗斯3$2.67M发动机泵、卤钨灯
Shanghai Shchuan Electric Co., Ltd.中国4$1.57M铁道钢轨、蓄电池机车
Marubeni Corporation加拿大4$1.55M针叶木化学浆、未漂牛皮纸废料
PJSC Avtodizel (YAMZ)俄罗斯3$1.42M柴油车发动机、其他风扇
Shanxi Huaxin Electric Co., Ltd.中国4$974.0K静止变流器、蓄电池机车
KION South Asia Pte. Ltd.新加坡6$542.0K机械零件、电动叉车
Becker-Warkop Sp. z o.o.波兰4$406.0K液压直线马达、发动机泵

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Becker Warkop Sp. z o.o.波兰3$1.49M铁道钢轨、静止变流器
Becker Mining Systems LLC俄罗斯1$709.4K非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件
Becker Mining Systems LLC俄罗斯1$245.2K不锈钢管配件、自动数据处理输入输出单元
JSC Belshina白俄罗斯1$86.4K技术分类天然橡胶
BTL-TECHNIC Co., Ltd.白俄罗斯1$67.8K铁道钢轨、变速箱及零件
KION South Asia Pte. Ltd.新加坡1$58.7K其他橡胶轮胎、非电动叉车
SHANGHAI PINXING EXPLOSION MOTOR CO. LTD中国1$3.0K750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢绞线缆HELP WIN INDUSTRIAL PRODUCTS (JIANGSU) CO LTD中国$57.6K
2026-04-23钢绞线缆HELP WIN INDUSTRIAL PRODUCTS (JIANGSU) CO LTD中国$57.6K
2026-04-12其他机械铲MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$513.0K
2026-04-12其他机械铲MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$513.0K
2026-03-17履带推土机MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$169.8K
2026-03-17履带推土机MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$169.8K
2026-02-26机车零件Becker-Warkop Sp. z o.o.波兰$12.8K
2026-02-26发动机零件Becker-Warkop Sp. z o.o.波兰$3.0K
2026-02-26金属复合垫圈Becker-Warkop Sp. z o.o.波兰$20.2K
2026-02-26气体烟雾分析仪Becker-Warkop Sp. z o.o.波兰$10.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21750W-75kW交流电机SHANGHAI PINXING EXPLOSION MOTOR CO. LTD中国$3.0K
2025-12-29静止变流器BECKER WARKOP SP Z O O波兰$271.2K
2025-11-27自动数据处理输入输出单元LLC BECKER MINING SYSTEM RUS俄罗斯$1.8K
2025-11-27带接头绝缘电线LLC BECKER MINING SYSTEM RUS俄罗斯$8.9K
2025-11-27安全阀LLC BECKER MINING SYSTEM RUS俄罗斯$4.3K
2025-11-27其他电子ICLLC BECKER MINING SYSTEM RUS俄罗斯$4.1K
2025-11-27其他电气开关LLC BECKER MINING SYSTEM RUS俄罗斯$1.6K
2025-11-27其他电路开关装置LLC BECKER MINING SYSTEM RUS俄罗斯$1.1K
2025-11-27其他电路开关装置LLC BECKER MINING SYSTEM RUS俄罗斯$1.6K
2025-11-271000伏以下保险丝LLC BECKER MINING SYSTEM RUS俄罗斯$1.2K

相关企业 · 同类产品

Au Viet Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →