Au Viet Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp âu Việt
138
进口笔数
9
出口笔数
$50.97M
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
57
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101583326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRB19QE |
| 成立日期 | 2004-12-02 |
| 联系地址 | Số nhà 10, BT2, khu đô thị X2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, BT2, khu đô thị X2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842437723674 |
| 邮箱 | baoli.auviet@gmail.com |
| 传真 | +842437723675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,516亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 860290 | 非电力机车 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 860120 | 蓄电池机车 |
| 860791 | 机车零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848140 | 安全阀 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 42 | $20.90M |
| 日本 | 30 | $17.82M |
| 中国 | 46 | $5.88M |
| 白俄罗斯 | 3 | $2.69M |
| 俄罗斯 | 9 | $2.24M |
| 韩国 | 1 | $729.6K |
| 捷克 | 2 | $448.6K |
| 美国 | 2 | $146.6K |
| 欧盟 | 1 | $84.4K |
| 西班牙 | 1 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $1.49M |
| 俄罗斯 | 3 | $1.02M |
| 白俄罗斯 | 1 | $86.4K |
| 中国 | 2 | $61.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 日本 | 25 | $14.04M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Becker Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | 25 | $10.38M | 铁道车辆零件、压力测量仪 |
| Maz Invest Ltd | 波兰 | 3 | $3.88M | 铁道钢轨、非电力机车 |
| MAZ Invest Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $2.67M | 发动机泵、卤钨灯 |
| Shanghai Shchuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.57M | 铁道钢轨、蓄电池机车 |
| Marubeni Corporation | 加拿大 | 4 | $1.55M | 针叶木化学浆、未漂牛皮纸废料 |
| Becker-Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | 9 | $1.13M | 自推进挖土机、发动机泵 |
| Shanxi Huaxin Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $974.0K | 静止变流器、蓄电池机车 |
| KION South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $542.0K | 机械零件、土方机械零件 |
| Weifang Truth Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $250.4K | 焊接钢链、钢铁链条零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Becker Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $1.49M | 铁道钢轨、静止变流器 |
| Becker Mining Systems LLC | 俄罗斯 | 2 | $954.6K | 不锈钢管配件、自动数据处理输入输出单元 |
| JSC Belshina | 白俄罗斯 | 1 | $86.4K | 技术分类天然橡胶 |
| BTL-TECHNIC Co., Ltd. | 白俄罗斯 | 1 | $67.8K | 铁道钢轨、变速箱及零件 |
| KION South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $58.7K | 其他橡胶轮胎、土方机械零件 |
| SHANGHAI PINXING EXPLOSION MOTOR CO. LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 传动轴及曲柄 | PJSC "AVTODIZEL" (YAMZ) | 俄罗斯 | $3.3K |
| 2026-06-24 | 压力测量仪 | Becker-Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | $4.9K |
| 2026-06-24 | 速度表转速表 | Becker-Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | $5.7K |
| 2026-06-24 | 卤钨灯 | Becker-Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | $91 |
| 2026-06-24 | 电测仪表 | Becker-Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | $528 |
| 2026-06-24 | 1kVA以下变压器 | Becker-Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | $3.0K |
| 2026-06-24 | 金属复合垫圈 | Becker-Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | $6.1K |
| 2026-06-24 | 传动轴及曲柄 | Becker-Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | $5.3K |
| 2026-06-24 | 发动机空气滤清器 | Becker-Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | $3.1K |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Chuzhou Jinxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $50.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI PINXING EXPLOSION MOTOR CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | Becker Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | $271.2K |
| 2025-11-27 | 自动数据处理输入输出单元 | Becker Mining Systems LLC | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2025-11-27 | 带接头绝缘电线 | Becker Mining Systems LLC | 俄罗斯 | $8.9K |
| 2025-11-27 | 其他电子IC | Becker Mining Systems LLC | 俄罗斯 | $4.1K |
| 2025-11-27 | 安全阀 | Becker Mining Systems LLC | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2025-11-27 | 其他电气开关 | Becker Mining Systems LLC | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2025-11-27 | 其他电路开关装置 | Becker Mining Systems LLC | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2025-11-27 | 1000伏以下保险丝 | Becker Mining Systems LLC | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 头戴耳机及耳塞 | Becker Mining Systems LLC | 俄罗斯 | $5.9K |