Thanh Loi Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THàNH LợI
254
进口笔数
14
出口笔数
$1.90M
进口金额
$85.3K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-05-13
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317544866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH62CNC4 |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | 43 Đường D5, KDC Nam Long, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH LỢI |
| 企业英文名称 | THANH LOI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84356644232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 254 | $1.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $67.3K |
| 美国 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forevis Inc | 日本 | 52 | $444.6K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 66 | $425.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | 35 | $231.9K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| STK Logistics Co., Ltd. | 日本 | 24 | $195.5K | 其他机械铲、非电动叉车 |
| Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $113.0K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 11 | $68.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Daisei Co., Ltd. | 日本 | 11 | $60.8K | 土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组 |
| Shima | 日本 | 7 | $53.4K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Rakuyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $44.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Shima Company Ltd. | 日本 | 4 | $40.5K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | 12 | $60.1K | 土方机械零件 |
| Bosco Inc. | 美国 | 1 | $18.0K | 非不锈钢管件、乙烯聚合物塑料 |
| TAI CHANG DEVELOPMENT INTL LTD | 中国台湾 | 1 | $7.2K | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 土方机械零件 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-06-27 | 土方机械零件 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $612 |
| 2026-06-27 | 土方机械零件 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-06-19 | 其他机械铲 | Shima Company Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-06-19 | 其他机械铲 | Shima Company Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-05-29 | 360度挖掘机 | Forevis Inc | 日本 | $19.9K |
| 2026-05-21 | 其他机械铲 | Shima Company Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-05-21 | 自行式压路机 | Shima Company Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-05-21 | 非电动叉车 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-05-21 | 其他机械铲 | Shima Company Ltd. | 日本 | $923 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 土方机械零件 | TAI CHANG DEVELOPMENT INTL LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2025-10-30 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-05-28 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2025-03-31 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $5.0K |
| 2024-12-28 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $6.3K |
| 2024-10-14 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2024-08-28 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-05-30 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2024-03-26 | 非不锈钢管件 | Bosco Inc. | 美国 | $18.0K |
| 2024-03-12 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $5.8K |