Thanh Loi Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THàNH LợI

248
进口笔数
13
出口笔数
$1.83M
进口金额
$78.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-10-30
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.1K · 16 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-11进口 $52.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.7K · 6 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-01进口 $58.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.4K · 9 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $74.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.0K · 13 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $71.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $138.1K · 17 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $200.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.1K · 9 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-06进口 $140.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.9K · 11 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-11进口 $59.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.1K · 16 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-11进口 $52.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.7K · 6 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-01进口 $58.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.4K · 9 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $74.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.0K · 13 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $71.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $138.1K · 17 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $200.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.1K · 9 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-06进口 $140.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.9K · 11 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-11进口 $59.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306062606
企查查编码QVNHWQ5G0X
成立日期2008-10-13
联系地址99 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Thành Lợi
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址99 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: bán buôn bao bì nhựa, hạt nhựa, nguyên liệu đóng gói bao bì nhựavật tư ngành nhựa. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; sản xuất bao bì từ plastic; thoát nước và xử lý nước thải; thu gom rác thải không độc hại; Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại; xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải (không hoạt động tại trụ sở). Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác: tư vấn và đánh giá tác động môi trường (tư vấn kiểm soát ô nhiễm để đề ra biện pháp xử lý). Bổ sung: Sản xuất plastic nguyên sinh: hạt nhựa.Bổ sung: Tái chế phế thải phi kim loại. Bổ sung ngành: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở.
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
842720非电动叉车
843149土方机械零件
842951前端装载机
842911履带推土机
842940自行式压路机
842649自推进起重机
843120机械零件
842641自推进起重机
842952360度挖掘机

出口

HS 编码产品
843149土方机械零件
730791非不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本248$1.83M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾12$60.1K
美国1$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yk Shoji Co., Ltd.日本66$425.7K360度挖掘机、前端装载机
Forevis Inc日本51$424.7K其他机械铲、360度挖掘机
Un Machines Trading Co., Ltd.日本35$231.9K360度挖掘机、非自走式叉车
STK Logistics Co., Ltd.日本24$195.5K其他机械铲、非电动叉车
Asakura Sangyo Co., Ltd.日本6$80.2K360度挖掘机、非自走式叉车
Shima Co., Ltd.科特迪瓦9$72.1K360度挖掘机、车身零件
Seitoku Co., Ltd.日本11$68.8K360度挖掘机、前端装载机
Daisei Co., Ltd.日本11$60.8K土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组
Rakuyo Co., Ltd.日本5$44.3K非电动叉车、电动叉车
Moktar International Co., Ltd.日本4$33.3K非电动叉车、电动叉车

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tai Chang Development International Ltd.中国台湾12$60.1K土方机械零件
Bosco Inc.美国1$18.0K非不锈钢管件、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他机械铲Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-09其他机械铲Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-09其他机械铲Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-09其他机械铲Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-09其他机械铲Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-09非电动叉车Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-09非电动叉车Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-09其他机械铲Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-09非电动叉车Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-09其他机械铲Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$1.7K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$5.4K
2025-05-28土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$4.5K
2025-03-31土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$5.0K
2024-12-28土方机械零件TAI CHANG DEVELOPMENT INTERNATIONAL LTD中国台湾$6.3K
2024-10-14土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$5.4K
2024-08-28土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$4.0K
2024-05-30土方机械零件TAI CHANG DEVELOPMENT INTERNATIONAL LTD中国台湾$4.5K
2024-03-26非不锈钢管件BOSCO INC美国$18.0K
2024-03-12土方机械零件TAI CHANG DEVELOPMENT INTERNATIONAL LTD中国台湾$5.8K
2023-12-18土方机械零件TAI CHANG DEVELOPMENT INTERNATIONAL LTD中国台湾$5.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Loi Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →