Thanh Loi Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THàNH LợI
248
进口笔数
13
出口笔数
$1.83M
进口金额
$78.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-10-30
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306062606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWQ5G0X |
| 成立日期 | 2008-10-13 |
| 联系地址 | 99 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Thành Lợi |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: bán buôn bao bì nhựa, hạt nhựa, nguyên liệu đóng gói bao bì nhựavật tư ngành nhựa. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; sản xuất bao bì từ plastic; thoát nước và xử lý nước thải; thu gom rác thải không độc hại; Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại; xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải (không hoạt động tại trụ sở). Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác: tư vấn và đánh giá tác động môi trường (tư vấn kiểm soát ô nhiễm để đề ra biện pháp xử lý). Bổ sung: Sản xuất plastic nguyên sinh: hạt nhựa.Bổ sung: Tái chế phế thải phi kim loại. Bổ sung ngành: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 248 | $1.83M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $60.1K |
| 美国 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 66 | $425.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Forevis Inc | 日本 | 51 | $424.7K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | 35 | $231.9K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| STK Logistics Co., Ltd. | 日本 | 24 | $195.5K | 其他机械铲、非电动叉车 |
| Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $80.2K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Shima Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 9 | $72.1K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 11 | $68.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Daisei Co., Ltd. | 日本 | 11 | $60.8K | 土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组 |
| Rakuyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $44.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Moktar International Co., Ltd. | 日本 | 4 | $33.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | 12 | $60.1K | 土方机械零件 |
| Bosco Inc. | 美国 | 1 | $18.0K | 非不锈钢管件、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他机械铲 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他机械铲 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 其他机械铲 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他机械铲 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他机械铲 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 非电动叉车 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 非电动叉车 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他机械铲 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 非电动叉车 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他机械铲 | Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-05-28 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2025-03-31 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $5.0K |
| 2024-12-28 | 土方机械零件 | TAI CHANG DEVELOPMENT INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2024-10-14 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2024-08-28 | 土方机械零件 | Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-05-30 | 土方机械零件 | TAI CHANG DEVELOPMENT INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2024-03-26 | 非不锈钢管件 | BOSCO INC | 美国 | $18.0K |
| 2024-03-12 | 土方机械零件 | TAI CHANG DEVELOPMENT INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2023-12-18 | 土方机械零件 | TAI CHANG DEVELOPMENT INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $5.8K |