Thanh Loi Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THàNH LợI

254
进口笔数
14
出口笔数
$1.90M
进口金额
$85.3K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-05-13
最近出口
21
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.7K · 6 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-01进口 $58.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.4K · 9 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $74.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.0K · 13 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $71.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $138.1K · 17 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $200.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.1K · 9 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-06进口 $140.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.9K · 11 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-11进口 $59.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $54.0K · 4 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.7K · 6 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-01进口 $58.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.4K · 9 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $74.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.0K · 13 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $71.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $138.1K · 17 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $200.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.1K · 9 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-06进口 $140.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.9K · 11 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-11进口 $59.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $54.0K · 4 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317544866
企查查编码QVNH62CNC4
成立日期2022-10-31
联系地址43 Đường D5, KDC Nam Long, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH LỢI
企业英文名称THANH LOI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84356644232
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
842720非电动叉车
843149土方机械零件
842951前端装载机
842911履带推土机
842940自行式压路机
842649自推进起重机
843120机械零件
842952360度挖掘机
842641自推进起重机

出口

HS 编码产品
843149土方机械零件
730791非不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本254$1.90M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾13$67.3K
美国1$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forevis Inc日本52$444.6K其他机械铲、360度挖掘机
Yk Shoji Co., Ltd.日本66$425.7K360度挖掘机、前端装载机
Un Machines Trading Co., Ltd.日本35$231.9K360度挖掘机、非自走式叉车
STK Logistics Co., Ltd.日本24$195.5K其他机械铲、非电动叉车
Asakura Sangyo Co., Ltd.日本9$113.0K360度挖掘机、非自走式叉车
Seitoku Co., Ltd.日本11$68.8K360度挖掘机、前端装载机
Daisei Co., Ltd.日本11$60.8K土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组
Shima日本7$53.4K360度挖掘机、车身零件
Rakuyo Co., Ltd.日本5$44.3K非电动叉车、电动叉车
Shima Company Ltd.日本4$40.5K其他车辆零件、车桥及零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tai Chang Development International Ltd.中国台湾12$60.1K土方机械零件
Bosco Inc.美国1$18.0K非不锈钢管件、乙烯聚合物塑料
TAI CHANG DEVELOPMENT INTL LTD中国台湾1$7.2K土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27土方机械零件Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$2.3K
2026-06-27土方机械零件Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$612
2026-06-27土方机械零件Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$10.5K
2026-06-19其他机械铲Shima Company Ltd.日本$3.1K
2026-06-19其他机械铲Shima Company Ltd.日本$4.0K
2026-05-29360度挖掘机Forevis Inc日本$19.9K
2026-05-21其他机械铲Shima Company Ltd.日本$6.7K
2026-05-21自行式压路机Shima Company Ltd.日本$4.8K
2026-05-21非电动叉车Asakura Sangyo Co., Ltd.日本$1.4K
2026-05-21其他机械铲Shima Company Ltd.日本$923

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-13土方机械零件TAI CHANG DEVELOPMENT INTL LTD中国台湾$7.2K
2025-10-30土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$5.4K
2025-05-28土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$4.5K
2025-03-31土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$5.0K
2024-12-28土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$6.3K
2024-10-14土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$5.4K
2024-08-28土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$4.0K
2024-05-30土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$4.5K
2024-03-26非不锈钢管件Bosco Inc.美国$18.0K
2024-03-12土方机械零件Tai Chang Development International Ltd.中国台湾$5.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Loi Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →