San Hoi Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU SAN HO
7
进口笔数
0
出口笔数
$160.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312684958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXHG6FK |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | số 10/12 Đường Số 9, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU SAN HO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 10/12 Đường Số 9, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84904777100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030812 | 冷冻海参 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $143.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $15.7K |
| 智利 | 1 | $510 |
| 中国 | 1 | $510 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyungdeok Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $114.9K | 食用海藻、鱼肉制品 |
| J.H. Trading | 孟加拉国 | 2 | $45.0K | 其他钢铁家用品、木制办公家具 |
| JH Trading Co. | 中国 | 1 | $510 | 其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 食用海藻 | Kyungdeok Co., Ltd. | 韩国 | $11.3K |
| 2025-04-12 | 鱼肉制品 | Kyungdeok Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2025-04-12 | 食用海藻 | Kyungdeok Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2024-10-24 | 鱼肉制品 | Kyungdeok Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2024-10-24 | 食用海藻 | Kyungdeok Co., Ltd. | 韩国 | $17.1K |
| 2024-05-22 | 食用海藻 | Kyungdeok Co., Ltd. | 韩国 | $16.2K |
| 2024-05-22 | 鱼肉制品 | Kyungdeok Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2023-12-21 | 鱼肉制品 | Kyungdeok Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2023-12-21 | 食用海藻 | Kyungdeok Co., Ltd. | 韩国 | $17.1K |
| 2023-08-29 | 鱼肉制品 | J. H. TRADING | 韩国 | $2.4K |