Fishy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 458 笔 · 主营 鱼子酱代用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FISHY VIệT NAM
458
进口笔数
0
出口笔数
$43.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
75
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314413826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFMXX3P |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Số 621/1 Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FISHY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FISHY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84908243798 |
| 邮箱 | fishy.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160417 | 加工鳗鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 160412 | 加工鲱鱼 |
| 160552 | 加工扇贝 |
| 160555 | 加工章鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 302 | $31.29M |
| 日本 | 58 | $3.08M |
| 加拿大 | 21 | $2.24M |
| 法国 | 7 | $2.12M |
| 英国 | 14 | $1.66M |
| 俄罗斯 | 7 | $505.1K |
| 澳大利亚 | 10 | $370.3K |
| 爱尔兰 | 4 | $344.4K |
| 韩国 | 5 | $314.5K |
| 中国台湾 | 4 | $314.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Longze Food Co., Ltd. | 中国 | 65 | $13.74M | 鱼子酱代用品、鱼肉制品 |
| Fuzhou Rixing Aquatic Food Co., Ltd. | 中国 | 43 | $5.56M | 鱼子酱代用品、冷冻鲍鱼 |
| Changli Luquan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.35M | 冻扇贝 |
| Dalian Zhihui Fishery Group Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.10M | 冻扇贝、加工扇贝 |
| Jiangxi Huchen Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.88M | 加工鳗鱼 |
| Fuzhou Mandy Foods Industries Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.58M | 加工章鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Royal Greenland Seafood A/S | 加拿大 | 14 | $1.12M | 其他冷冻软体动物、其他软体动物制品 |
| Nantong Sinfo Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $740.0K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Kikkoman Trading Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $380.5K | 酱油、混合调味料 |
| Dalian Tianpeng Food Co., Ltd. | 中国 | 15 | $268.6K | 混合调味料、芥子制品 |
近期贸易明细
进口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 加工鲱鱼 | ZHANGZHOU LONGZE FOOD CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-04-22 | 加工鲱鱼 | ZHANGZHOU LONGZE FOOD CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 鱼子酱代用品 | ZHANGZHOU LONGZE FOOD CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 加工鲱鱼 | ZHANGZHOU LONGZE FOOD CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-22 | 加工鲱鱼 | ZHANGZHOU LONGZE FOOD CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-22 | 鱼子酱代用品 | ZHANGZHOU LONGZE FOOD CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 加工鲱鱼 | ZHANGZHOU LONGZE FOOD CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-04-22 | 加工鳗鱼 | JIANGXI HUCHEN ECOLOGICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 加工鲱鱼 | ZHANGZHOU LONGZE FOOD CO LTD | 中国 | $118.3K |
| 2026-04-22 | 加工鳗鱼 | JIANGXI HUCHEN ECOLOGICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |