Sa La Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG SA LA
4
进口笔数
14
出口笔数
$428.9K
进口金额
$215.7K
出口金额
2025-02-20
最近进口
2025-12-17
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313472674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2VS6VG |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | P7-17.OT06 ("Officetel") tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SA LA |
| 企业英文名称 | SA LA CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P7-17.OT06 ("Officetel") tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với " Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan ": việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842836369136 |
| 邮箱 | info@salavn.vn |
| 官网 | www.salavn.vn |
| 传真 | +842836369137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843610 | 饲料制备机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853530 | 高压开关 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $255.4K |
| 法国 | 2 | $173.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $215.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prado Storage Solutions S.L. | 西班牙 | 1 | $255.3K | 钢制容器(>300升)、其他农林机械 |
| Morillon SAS | 法国 | 1 | $173.5K | 谷物加工机零件、其他连续输送机 |
| Prado Storage Solutions | 西班牙 | 1 | $62 | 贱金属盖、其他连续输送机 |
| Morillon Export | 法国 | 1 | $52 | 螺纹螺母、收割机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $89.7K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 10 | $80.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.6K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| FC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.8K | ABS共聚物、其他纸制品 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 饲料制备机 | MORILLON EXPORT | 法国 | $52 |
| 2024-12-20 | 贱金属盖 | PRADO STORAGE SOLUTIONS | 西班牙 | $62 |
| 2024-11-11 | 钢制容器(>300升) | PRADO STORAGE SOLUTIONS S L | 西班牙 | $255.3K |
| 2024-10-18 | 饲料制备机 | MORILLON SAS | 法国 | $173.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 合金钢焊管 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $877 |
| 2025-12-17 | 塑料管 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-12-17 | 其他风扇 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $766 |
| 2025-12-17 | 同轴电缆 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2025-12-17 | 其他气泵 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $599 |
| 2025-11-06 | 其他离心泵 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $426 |
| 2025-10-20 | 燃气炊具 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 混合机 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $349 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁管材 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-11 | 钢制容器(>300升) | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $7.2K |