Tha Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tha Vina
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$463.4K
出口金额
—
最近进口
2024-07-02
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500567577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FGT5A4 |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | TDP Đông Phú 1, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 77 Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84988860101 |
| 邮箱 | trandinhthaovp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $460.2K |
| 越南 | 4 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiv Plywood Agency | 印度 | 7 | $178.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Vinayak Laxmi Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $73.0K | 热带木胶合板、其他薄木板 |
| Mumbai Marketing Private Ltd. | 印度 | 4 | $57.8K | 其他针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| Shiv Plywood Agency | 印度 | 3 | $47.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Ramsons Plywood | 印度 | 2 | $29.9K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Ambilax International | 印度 | 2 | $27.2K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Choudhry Timber & Saw Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $26.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Vinayak Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $20.3K | 非针叶木薄胶合板 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 热带木胶合板 | VINAYAK LAXMI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.8K |
| 2024-07-02 | 热带木胶合板 | VINAYAK LAXMI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $13.4K |
| 2024-05-23 | 其他针叶木胶合板 | MUMBAI MARKETING PRIVATE LTD | 印度 | $14.7K |
| 2024-05-23 | 热带木胶合板 | VINAYAK LAXMI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2024-05-23 | 热带木胶合板 | VINAYAK LAXMI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.7K |
| 2024-05-07 | 热带木胶合板 | SHIV PLYWOOD AGENCY | 印度 | $12.1K |
| 2024-05-07 | 热带木胶合板 | SHIV PLYWOOD AGENCY | 印度 | $11.6K |
| 2024-04-22 | 非针叶木胶合板 | MUMBAI MARKETING PRIVATE LTD | 印度 | $14.7K |
| 2024-04-22 | 热带木胶合板 | SHIV PLYWOOD AGENCY | 印度 | $14.0K |
| 2024-04-16 | 薄硬木胶合板 | SHIV PLYWOOD AGENCY | 印度 | $12.1K |