Ha Kien Import Export & Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 413 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hà Kiên
- 邮箱437
39
进口笔数
413
出口笔数
$326.4K
进口金额
$10.13M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-02-12
最近出口
6
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106300860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGR0H21 |
| 成立日期 | 2013-09-05 |
| 联系地址 | Xóm Hàn, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ KIÊN |
| 企业英文名称 | HA KIEN IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Hàn, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +842485856081 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $314.3K |
| 越南 | 1 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 218 | $6.84M |
| 日本 | 141 | $2.08M |
| 中国台湾 | 54 | $1.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $82.2K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.9K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Linyi Baokun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $69.8K | 8465机器零件、其他纸制品 |
| Linyi Zhenyuan Business Service Co., Ltd. | 中国 | 7 | $62.9K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.5K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| TL INTERNATIONAL CORP LTD | 中国台湾 | 1 | $12.1K | 非针叶木薄胶合板 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 141 | $2.08M | 非针叶木薄胶合板、非针叶木LVL |
| CHI DER SHIN CO LTD | 中国台湾 | 49 | $1.04M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sun & L Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $949.0K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $692.8K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $679.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shinhwa International Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $321.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $318.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Coset Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $312.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| DS Home Center | 韩国 | 8 | $312.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Coset Corp. Corporation | 韩国 | 8 | $223.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他薄木板 | Linyi Baokun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-02 | 胶粘填料 | Linyi Baokun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $627 |
| 2025-12-18 | 不锈钢焊管 | LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-12-18 | 其他木工机床 | LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-18 | 钢铁钉类制品 | LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-18 | 粘土及膨润土 | LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-18 | 冷轧不锈钢板 | LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-18 | 液压直线马达 | LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-18 | 其他薄木板 | Linyi Baokun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $770 |
出口(共 413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 热带木胶合板 | Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | $48.0K |
| 2026-02-04 | 热带木胶合板 | Coset Corp. Corporation | 韩国 | $29.5K |
| 2026-02-02 | 热带木胶合板 | Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | $48.0K |
| 2026-01-30 | 热带木胶合板 | Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |
| 2026-01-28 | 热带木胶合板 | Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | $48.0K |
| 2026-01-22 | 热带木胶合板 | Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | $12.2K |
| 2026-01-22 | 热带木胶合板 | Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-01-22 | 热带木胶合板 | Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-01-21 | 热带木胶合板 | PNS Korea Co., Ltd. | 韩国 | $48.9K |
| 2026-01-15 | 热带木胶合板 | Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |