Ha Kien Import Export & Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 413 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hà Kiên

39
进口笔数
413
出口笔数
$326.4K
进口金额
$10.13M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-02-12
最近出口
6
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $413.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $65.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 12 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $324.2K · 11 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $305.6K · 16 笔2024-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $358.6K · 14 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $147.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.7K · 13 笔2024-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $356.3K · 12 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $359.1K · 11 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $315.0K · 14 笔2024-07进口 $18.4K · 2 笔出口 $198.4K · 9 笔2024-08进口 $15.3K · 2 笔出口 $186.2K · 8 笔2024-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $127.9K · 6 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $246.7K · 14 笔2024-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $375.4K · 12 笔2024-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $388.5K · 14 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $325.4K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 6 笔2025-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $255.9K · 11 笔2025-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $413.9K · 14 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $351.7K · 12 笔2025-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $299.2K · 14 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $292.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 9 笔2025-09进口 $220 · 1 笔出口 $203.5K · 12 笔2025-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $126.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 11 笔2025-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $304.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 3 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $65.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 12 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $324.2K · 11 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $305.6K · 16 笔2024-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $358.6K · 14 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $147.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.7K · 13 笔2024-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $356.3K · 12 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $359.1K · 11 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $315.0K · 14 笔2024-07进口 $18.4K · 2 笔出口 $198.4K · 9 笔2024-08进口 $15.3K · 2 笔出口 $186.2K · 8 笔2024-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $127.9K · 6 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $246.7K · 14 笔2024-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $375.4K · 12 笔2024-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $388.5K · 14 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $325.4K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 6 笔2025-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $255.9K · 11 笔2025-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $413.9K · 14 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $351.7K · 12 笔2025-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $299.2K · 14 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $292.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 9 笔2025-09进口 $220 · 1 笔出口 $203.5K · 12 笔2025-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $126.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 11 笔2025-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $304.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 3 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106300860
企查查编码QVNAGR0H21
成立日期2013-09-05
联系地址Xóm Hàn, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ KIÊN
企业英文名称HA KIEN IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Hàn, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+842485856081
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
321410胶粘填料
250810粘土及膨润土
282110氧化铁
731700钢铁钉及U形钉
293361三聚氰胺化合物
350510改性淀粉
392690其他塑料制品
350691聚合物胶粘剂
741510铜制钉及类似品

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441291其他热带胶合板
442011热带木装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$314.3K
越南1$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国218$6.84M
日本141$2.08M
中国台湾54$1.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国9$82.2K其他薄木板、未涂布卷纸
Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd.中国8$71.9K其他薄木板、未涂布卷纸
Linyi Baokun International Trade Co., Ltd.中国11$69.8K8465机器零件、其他纸制品
Linyi Zhenyuan Business Service Co., Ltd.中国7$62.9K其他薄木板、其他塑料制品
Linyi Wanli International Trade Co., Ltd.中国3$27.5K其他薄木板、热带木薄板
TL INTERNATIONAL CORP LTD中国台湾1$12.1K非针叶木薄胶合板

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuasa Trading Co., Ltd.日本141$2.08M非针叶木薄胶合板、非针叶木LVL
CHI DER SHIN CO LTD中国台湾49$1.04M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sun & L Co., Ltd.韩国26$949.0K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Nasan Timber Co., Ltd.韩国16$692.8K热带木胶合板、其他热带胶合板
Hankuk Timber Co., Ltd.韩国15$679.0K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Shinhwa International Co., Ltd.韩国13$321.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sung Won Timber Co., Ltd.韩国16$318.1K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Coset Co., Ltd.韩国12$312.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
DS Home Center韩国8$312.2K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Coset Corp. Corporation韩国8$223.8K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他薄木板Linyi Baokun International Trade Co., Ltd.中国$8.3K
2026-03-02胶粘填料Linyi Baokun International Trade Co., Ltd.中国$627
2025-12-18不锈钢焊管LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$224
2025-12-18其他木工机床LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.0K
2025-12-18其他塑料制品LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$200
2025-12-18钢铁钉类制品LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$300
2025-12-18粘土及膨润土LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.3K
2025-12-18冷轧不锈钢板LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.0K
2025-12-18液压直线马达LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$800
2025-12-18其他薄木板Linyi Baokun International Trade Co., Ltd.中国$770

出口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12热带木胶合板Hankuk Timber Co., Ltd.韩国$48.0K
2026-02-04热带木胶合板Coset Corp. Corporation韩国$29.5K
2026-02-02热带木胶合板Hankuk Timber Co., Ltd.韩国$48.0K
2026-01-30热带木胶合板Yuasa Trading Co., Ltd.日本$11.2K
2026-01-28热带木胶合板Hankuk Timber Co., Ltd.韩国$48.0K
2026-01-22热带木胶合板Yuasa Trading Co., Ltd.日本$12.2K
2026-01-22热带木胶合板Yuasa Trading Co., Ltd.日本$6.5K
2026-01-22热带木胶合板Yuasa Trading Co., Ltd.日本$4.4K
2026-01-21热带木胶合板PNS Korea Co., Ltd.韩国$48.9K
2026-01-15热带木胶合板Yuasa Trading Co., Ltd.日本$11.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ha Kien Import Export & Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →