Minh Tuan General Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH THươNG MạI TổNG HợP MINH TUấN
17
进口笔数
0
出口笔数
$613.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108063767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8A3H5N |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | Thôn Ba Lăng, Xã Dũng Tiến, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MINH TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ba Lăng, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84986182620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $613.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 12 | $463.4K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| Tianjin Zhongyou Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.6K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO.LTD | 中国 | 1 | $37.0K | 未涂层钢线 |
| Tlanjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 未涂层钢线 |
| Tianjin Wangxia Spring Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 未涂层钢线 | TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO.LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-15 | 未涂层钢线 | TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO.LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-15 | 未涂层钢线 | TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO.LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-15 | 未涂层钢线 | TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO.LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-11 | 未涂层钢线 | TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-11 | 未涂层钢线 | TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-11 | 未涂层钢线 | TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-12-11 | 未涂层钢线 | TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-06-10 | 未涂层钢线 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-06-10 | 未涂层钢线 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.1K |