Minh Tuan General Manufacturing and Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 未涂层钢线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH THươNG MạI TổNG HợP MINH TUấN

17
进口笔数
0
出口笔数
$613.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108063767
企查查编码QVNX8A3H5N
成立日期2017-11-17
联系地址Thôn Ba Lăng, Xã Dũng Tiến, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MINH TUẤN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ba Lăng, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84986182620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$613.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Free Trade Service Co., Ltd.中国12$463.4K其他自行车零件、玩具模型
Tianjin Zhongyou Metal Product Co., Ltd.中国2$56.6K钢绞线缆、未涂层钢线
TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO.LTD中国1$37.0K未涂层钢线
Tlanjin Free Trade Service Co., Ltd.中国1$36.9K未涂层钢线
Tianjin Wangxia Spring Co., Ltd.中国1$19.5K钢铁弹簧、其他钢弹簧

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15未涂层钢线TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO.LTD中国$11.5K
2026-01-15未涂层钢线TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO.LTD中国$11.4K
2026-01-15未涂层钢线TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO.LTD中国$7.2K
2026-01-15未涂层钢线TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO.LTD中国$6.9K
2025-12-11未涂层钢线TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD中国$7.8K
2025-12-11未涂层钢线TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD中国$9.9K
2025-12-11未涂层钢线TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD中国$10.7K
2025-12-11未涂层钢线TLANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD中国$8.5K
2025-06-10未涂层钢线TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD中国$4.1K
2025-06-10未涂层钢线TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD中国$4.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Tuan General Manufacturing and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →