An Viet Design Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Kế AN VIệT
89
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314075768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWG5UUH |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | Số 13/1A đường Thạnh Xuân 47, khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT KẾ AN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13/1A đường Thạnh Xuân 47, khu phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84938857112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 57 | $1.07M |
| 泰国 | 27 | $166.5K |
| 日本 | 5 | $22.6K |
| 中国 | 6 | $11.1K |
| 越南 | 2 | $207 |
| 韩国 | 1 | $178 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 37 | $654.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT Tristan Automega Makmur | 印度尼西亚 | 13 | $225.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mawin Kollakarn Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $165.8K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Artha Global Partindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $104.0K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| PT Tristan Automega Makmur | 新加坡 | 3 | $72.2K | 车身零件、泵及压缩机零件 |
| Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $24.2K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $14.2K | 火花点火发动机零件、其他轴承 |
| Guangzhou Baiyun District Yuncheng Miaofan Automotive Parts Firm | 中国 | 4 | $11.0K | 其他硫化橡胶制品、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他轴承 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $123 |
| 2026-04-20 | 火花点火发动机零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $31 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $147 |
| 2026-04-20 | 钢铁弹簧 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $19 |
| 2026-04-20 | 车用锁具 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $19 |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $56 |
| 2026-04-20 | 37.5瓦以下电机 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $47 |
| 2026-04-20 | 车辆后视镜 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $280 |
| 2026-04-20 | 内燃机滤油器 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $53 |
| 2026-04-20 | 车用锁具 | PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $81 |