An Viet Design Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Kế AN VIệT

89
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314075768
企查查编码QVNUWG5UUH
成立日期2016-10-21
联系地址Số 13/1A đường Thạnh Xuân 47, khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT KẾ AN VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13/1A đường Thạnh Xuân 47, khu phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84938857112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
870830车辆制动零件
870899其他车辆零件
870880车辆悬挂零件
870810车辆保险杠及零件
401699其他硫化橡胶制品
870893车辆离合器
851220车用照明信号装置
870891车辆散热器
841490泵及压缩机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚57$1.07M
泰国27$166.5K
日本5$22.6K
中国6$11.1K
越南2$207
韩国1$178

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nusantara Global Autoparts Co., Ltd.印度尼西亚37$654.7K车身零件、其他车辆零件
PT Tristan Automega Makmur印度尼西亚13$225.1K车身零件、其他车辆零件
Mawin Kollakarn Co., Ltd.泰国24$165.8K车身零件、车辆保险杠及零件
Artha Global Partindo Co., Ltd.印度尼西亚3$104.0K车身零件、车辆保险杠及零件
PT Tristan Automega Makmur新加坡3$72.2K车身零件、泵及压缩机零件
Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd.新加坡5$24.2K柴油机零件、其他车辆零件
Nusantara Global Autoparts Co., Ltd.加拿大5$14.2K火花点火发动机零件、其他轴承
Guangzhou Baiyun District Yuncheng Miaofan Automotive Parts Firm中国4$11.0K其他硫化橡胶制品、车身零件

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他轴承PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$123
2026-04-20火花点火发动机零件PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$31
2026-04-20滑轮飞轮PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$147
2026-04-20钢铁弹簧PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$19
2026-04-20车用锁具PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$19
2026-04-20过滤净化器零件PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$56
2026-04-2037.5瓦以下电机PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$47
2026-04-20车辆后视镜PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$280
2026-04-20内燃机滤油器PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$53
2026-04-20车用锁具PT NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚$81

相关企业 · 同类产品

An Viet Design Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →