Kojavm Market Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 692 笔 · 主营 花椰菜西兰花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THị TRườNG KOJAVM

692
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $87.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $84.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $87.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $84.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315577753
企查查编码QVNPTW4VDM
成立日期2019-03-21
联系地址96/1/3A đường Đào Tông Nguyên, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG KOJAVM
企业英文名称KOJAVM MARKET DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址96/1/3A đường Đào Tông Nguyên, Khu phố 7, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84707862468
邮箱nguyenhoailai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070410花椰菜西兰花
070519其他鲜莴苣
070490其他芸苔属蔬菜
070970鲜菠菜
070951伞菌蘑菇
070940鲜芹菜
070999其他食用蔬菜
070420抱子甘蓝
070991鲜朝鲜蓟
070920鲜芦笋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚410$2.27M
荷兰194$376.1K
意大利76$152.5K
西班牙109$117.5K
阿根廷23$103.9K
比利时44$69.1K
新西兰13$51.1K
埃及10$44.4K
法国82$36.3K
中国22$23.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Watt Export Pty Ltd澳大利亚397$2.23M花椰菜西兰花、其他鲜莴苣
Gourmet B.V.荷兰61$289.3K鲜洋葱青葱、鲜大蒜
Gourmet B.V.意大利30$125.3K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
BE Fresh Produce B.V.荷兰81$110.3K其他食用蔬菜、新鲜浆果
Nicolai Fruit N.V.比利时29$52.3K抱子甘蓝、其他芸苔属蔬菜
BE Fresh Produce B.V.西班牙53$45.9K花椰菜西兰花、其他鲜莴苣
New Green Overseas B.V.荷兰23$26.4K鲜越橘属水果、抱子甘蓝
Nicolai Fruit N.V.荷兰32$25.4K其他芸苔属蔬菜、其他鲜菊苣
BE FRESH PRODUCE B.V.法国49$16.8K鲜朝鲜蓟、其他芸苔属蔬菜
BE FRESH PRODUCE B.V.秘鲁46$11.3K鲜芦笋、鲜越橘属水果

近期贸易明细

进口(共 692)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29鲜芹菜Watt Export Pty Ltd澳大利亚$454
2026-06-29花椰菜西兰花Watt Export Pty Ltd澳大利亚$630
2026-06-29伞菌蘑菇Watt Export Pty Ltd澳大利亚$141
2026-06-29鲜菠菜Watt Export Pty Ltd澳大利亚$384
2026-06-29其他鲜莴苣Watt Export Pty Ltd澳大利亚$280
2026-06-29伞菌蘑菇Watt Export Pty Ltd澳大利亚$72
2026-06-29其他芸苔属蔬菜Watt Export Pty Ltd澳大利亚$69
2026-06-29胡萝卜和萝卜Watt Export Pty Ltd澳大利亚$111
2026-06-29其他芸苔属蔬菜Watt Export Pty Ltd澳大利亚$50
2026-06-29其他鲜莴苣Watt Export Pty Ltd澳大利亚$341

相关企业 · 同类产品

Kojavm Market Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →