Kojavm Market Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 655 笔 · 主营 花椰菜西兰花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THị TRườNG KOJAVM
655
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315577753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTW4VDM |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | 96/1/3A đường Đào Tông Nguyên, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG KOJAVM |
| 企业英文名称 | KOJAVM MARKET DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/1/3A đường Đào Tông Nguyên, Khu phố 7, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84707862468 |
| 邮箱 | nguyenhoailai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070970 | 鲜菠菜 |
| 070951 | 伞菌蘑菇 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070420 | 抱子甘蓝 |
| 070991 | 鲜朝鲜蓟 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 384 | $2.14M |
| 荷兰 | 189 | $363.5K |
| 意大利 | 75 | $148.3K |
| 西班牙 | 106 | $116.6K |
| 阿根廷 | 20 | $91.3K |
| 比利时 | 43 | $69.0K |
| 埃及 | 10 | $44.4K |
| 新西兰 | 10 | $40.5K |
| 法国 | 79 | $34.4K |
| 中国 | 22 | $23.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Watt Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 372 | $2.10M | 花椰菜西兰花、其他鲜莴苣 |
| Gourmet B.V. | 荷兰 | 53 | $235.0K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
| Gourmet B.V. | 意大利 | 32 | $131.2K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| BE Fresh Produce B.V. | 荷兰 | 78 | $105.1K | 其他食用蔬菜、新鲜浆果 |
| Nicolai Fruit N.V. | 比利时 | 37 | $69.8K | 抱子甘蓝、其他芸苔属蔬菜 |
| BE Fresh Produce B.V. | 西班牙 | 53 | $45.9K | 花椰菜西兰花、其他鲜莴苣 |
| New Green Overseas B.V. | 荷兰 | 23 | $26.4K | 鲜越橘属水果、抱子甘蓝 |
| BE FRESH PRODUCE B.V. | 法国 | 49 | $16.8K | 鲜朝鲜蓟、其他芸苔属蔬菜 |
| BE FRESH PRODUCE B.V. | 秘鲁 | 46 | $11.3K | 鲜芦笋、鲜越橘属水果 |
| Nicolai Fruit N.V. | 荷兰 | 24 | $7.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜菊苣 |
近期贸易明细
进口(共 655)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 伞菌蘑菇 | WATT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $128 |
| 2026-04-29 | 抱子甘蓝 | WATT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $328 |
| 2026-04-29 | 其他鲜莴苣 | WATT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $453 |
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | WATT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $124 |
| 2026-04-29 | 鲜芹菜 | WATT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $355 |
| 2026-04-29 | 鲜菠菜 | WATT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $391 |
| 2026-04-29 | 其他鲜莴苣 | WATT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $453 |
| 2026-04-29 | 伞菌蘑菇 | WATT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $107 |
| 2026-04-29 | 花椰菜西兰花 | WATT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $172 |
| 2026-04-29 | 鲜菠菜 | WATT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $625 |