Mestek Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT MESTEK
- 邮箱412
- LinkedIn1
- Facebook1
21
进口笔数
2
出口笔数
$620.9K
进口金额
$36.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-10-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108433739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER2YRQX |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Số 166, Ngõ 192, Phố Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MESTEK |
| 企业英文名称 | MESTEK ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 166, Ngõ 192, Phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84983019518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $548.6K |
| 中国 | 1 | $39.4K |
| 韩国 | 6 | $32.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $36.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHL ASIA ACME SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $548.6K | 工业热交换器、温控处理设备 |
| Henan Honming Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 温控处理零件、工业热交换器 |
| Hansung M&S Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $32.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料建材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.0K | 集成电路零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 工业热交换器 | HENAN HONMING SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2026-01-27 | 工业热交换器 | BHL ASIA ACME SDN BHD | 马来西亚 | $21.0K |
| 2026-01-17 | 工业热交换器 | BHL ASIA ACME SDN BHD | 马来西亚 | $19.9K |
| 2025-10-21 | 工业热交换器 | BHL ASIA ACME SDN BHD | 马来西亚 | $21.0K |
| 2025-10-07 | 工业热交换器 | BHL ASIA ACME SDN BHD | 马来西亚 | $19.7K |
| 2025-08-25 | 钢铁螺钉螺栓 | HANSUNG M & S CO., LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-08-25 | 钢铁螺钉螺栓 | HANSUNG M & S CO., LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-08-25 | 其他塑料建材 | HANSUNG M & S CO., LTD | 韩国 | $60 |
| 2025-08-25 | 自粘塑料卷 | HANSUNG M & S CO., LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-08-25 | 其他塑料建材 | HANSUNG M & S CO., LTD | 韩国 | $150 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 钢铁螺钉螺栓 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $82 |
| 2023-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $32 |
| 2023-10-23 | 其他螺纹紧固件 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2023-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $16 |
| 2023-10-23 | 贱金属帽架 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.0K |
| 2023-10-23 | 工业热交换器 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $16.8K |
| 2023-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $19 |
| 2023-10-19 | 非泡沫橡胶密封件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $16 |
| 2023-10-19 | 钢铁螺钉螺栓 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $82 |
| 2023-10-19 | 非泡沫橡胶密封件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $32 |