Mestek Engineering Corporation

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 工业热交换器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT MESTEK

21
进口笔数
2
出口笔数
$620.9K
进口金额
$36.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-10-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108433739
企查查编码QVNER2YRQX
成立日期2018-09-17
联系地址Số 166, Ngõ 192, Phố Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MESTEK
企业英文名称MESTEK ENGINEERING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 166, Ngõ 192, Phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84983019518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841950工业热交换器
731815钢铁螺钉螺栓
392590其他塑料建材
391910自粘塑料卷
392510300升以上塑料容器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
830250贱金属帽架
841950工业热交换器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚15$548.6K
中国1$39.4K
韩国6$32.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$36.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BHL ASIA ACME SDN BHD马来西亚15$548.6K工业热交换器、温控处理设备
Henan Honming Smart Technology Co., Ltd.中国1$39.4K温控处理零件、工业热交换器
Hansung M&S Co., Ltd.韩国6$32.9K钢铁螺钉螺栓、其他塑料建材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南2$36.0K集成电路零件、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23工业热交换器HENAN HONMING SMART TECHNOLOGY CO LTD中国$39.4K
2026-01-27工业热交换器BHL ASIA ACME SDN BHD马来西亚$21.0K
2026-01-17工业热交换器BHL ASIA ACME SDN BHD马来西亚$19.9K
2025-10-21工业热交换器BHL ASIA ACME SDN BHD马来西亚$21.0K
2025-10-07工业热交换器BHL ASIA ACME SDN BHD马来西亚$19.7K
2025-08-25钢铁螺钉螺栓HANSUNG M & S CO., LTD韩国$10
2025-08-25钢铁螺钉螺栓HANSUNG M & S CO., LTD韩国$6
2025-08-25其他塑料建材HANSUNG M & S CO., LTD韩国$60
2025-08-25自粘塑料卷HANSUNG M & S CO., LTD韩国$20
2025-08-25其他塑料建材HANSUNG M & S CO., LTD韩国$150

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-23钢铁螺钉螺栓WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$82
2023-10-23非泡沫橡胶密封件WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$32
2023-10-23其他螺纹紧固件Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$62
2023-10-23非泡沫橡胶密封件WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$16
2023-10-23贱金属帽架WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$1.0K
2023-10-23工业热交换器WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$16.8K
2023-10-23非泡沫橡胶密封件WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$19
2023-10-19非泡沫橡胶密封件WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$16
2023-10-19钢铁螺钉螺栓WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$82
2023-10-19非泡沫橡胶密封件WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$32

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mestek Engineering Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →