Saigon US Express Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SàI GòN US EXPRESS

1
进口笔数
30
出口笔数
$55
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $782 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $264 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $123 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $213 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $205 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $387 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 7 笔2026-01进口 $55 · 1 笔出口 $261 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $175 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $782 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $264 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $123 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $213 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $205 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $387 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 7 笔2026-01进口 $55 · 1 笔出口 $261 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $175 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316904033
企查查编码QVNA4669AJ
成立日期2021-06-11
联系地址4B Đường số 2, Cư Xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÀI GÒN US EXPRESS
企业英文名称SAI GON US EXPRESS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址269/27 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84902004104
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
610910棉针织T恤及背心
330410唇部化妆品
330491化妆粉
340130皮肤清洁剂
392690其他塑料制品
610449其他纺织连衣裙
610469女式纺织裤
610711棉质内裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国27$7.2K
澳大利亚1$780
加拿大1$450
越南2$211
巴西1$96

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL Express Miami Gateway美国1$55其他塑纺箱盒、其他食品制剂

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quoc Nguyen美国4$1.0K其他护肤品、其他食品制剂
Minh Quan Nguyen澳大利亚1$78010公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元
Malcolm Pearson美国1$70510公斤以下便携电脑、静止变流器
Ann Mai美国1$560智能手机
KHA NGUYEN美国2$524棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
Thanh Van Nguyen美国2$442女式纺织裤、其他纺织连衣裙
NGUYEN NGUYEN美国2$438其他护肤品、发泡床垫
Tuan Huynh美国2$428熏制虾类、其他食品制剂
Wajahat Shoukat美国2$418纸质卡片、明信片贺卡
Duyen Nguyen美国2$304其他护肤品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29非玻璃化转印纸DHL EXPRESS MIA GTW越南$45
2026-01-29未印刷标签DHL EXPRESS MIA GTW越南$10

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他护肤品QUOC NGUYEN美国$9
2026-04-233公斤以上红茶QUOC NGUYEN美国$8
2026-04-23其他护肤品QUOC NGUYEN美国$114
2026-04-23其他护肤品QUOC NGUYEN美国$45
2026-03-10商业广告材料KARTODROMO INT. BALN$24
2026-03-10打字机色带KARTODROMO INT. BALN巴西$90
2026-03-10其他塑料制品KARTODROMO INT. BALN巴西$6
2026-03-10针织头饰KARTODROMO INT. BALN$15
2026-01-06女式棉裤KHA NGUYEN美国$24
2026-01-06棉针织T恤及背心KHA NGUYEN美国$120

相关企业 · 同类产品

Saigon US Express Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →