Saigon US Express Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SàI GòN US EXPRESS
1
进口笔数
30
出口笔数
$55
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316904033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4669AJ |
| 成立日期 | 2021-06-11 |
| 联系地址 | 4B Đường số 2, Cư Xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÀI GÒN US EXPRESS |
| 企业英文名称 | SAI GON US EXPRESS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 269/27 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84902004104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610711 | 棉质内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $7.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $780 |
| 加拿大 | 1 | $450 |
| 越南 | 2 | $211 |
| 巴西 | 1 | $96 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL Express Miami Gateway | 美国 | 1 | $55 | 其他塑纺箱盒、其他食品制剂 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Nguyen | 美国 | 4 | $1.0K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Minh Quan Nguyen | 澳大利亚 | 1 | $780 | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| Malcolm Pearson | 美国 | 1 | $705 | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Ann Mai | 美国 | 1 | $560 | 智能手机 |
| KHA NGUYEN | 美国 | 2 | $524 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Thanh Van Nguyen | 美国 | 2 | $442 | 女式纺织裤、其他纺织连衣裙 |
| NGUYEN NGUYEN | 美国 | 2 | $438 | 其他护肤品、发泡床垫 |
| Tuan Huynh | 美国 | 2 | $428 | 熏制虾类、其他食品制剂 |
| Wajahat Shoukat | 美国 | 2 | $418 | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| Duyen Nguyen | 美国 | 2 | $304 | 其他护肤品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 非玻璃化转印纸 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $45 |
| 2026-01-29 | 未印刷标签 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $10 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | QUOC NGUYEN | 美国 | $9 |
| 2026-04-23 | 3公斤以上红茶 | QUOC NGUYEN | 美国 | $8 |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | QUOC NGUYEN | 美国 | $114 |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | QUOC NGUYEN | 美国 | $45 |
| 2026-03-10 | 商业广告材料 | KARTODROMO INT. BALN | — | $24 |
| 2026-03-10 | 打字机色带 | KARTODROMO INT. BALN | 巴西 | $90 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | KARTODROMO INT. BALN | 巴西 | $6 |
| 2026-03-10 | 针织头饰 | KARTODROMO INT. BALN | — | $15 |
| 2026-01-06 | 女式棉裤 | KHA NGUYEN | 美国 | $24 |
| 2026-01-06 | 棉针织T恤及背心 | KHA NGUYEN | 美国 | $120 |