ESMARTHOME SOLUTION & TRADING SMART HOME CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & GIảI PHáP NHà THôNG MINH ESMARTHOME
4
进口笔数
10
出口笔数
$1.9K
进口金额
$95.6K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2024-10-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107534043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDRCU42 |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & GIẢI PHÁP NHÀ THÔNG MINH ESMARTHOME |
| 企业英文名称 | ESMARTHOME SOLUTION AND TRADING SMART HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Hạ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84989622166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852582 | 抗辐射摄像机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.7K |
| 中国 | 1 | $179 |
| 韩国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $95.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPD VINA CO LTD | 越南 | 4 | $1.9K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 10 | $95.6K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 同轴电缆 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $712 |
| 2025-11-21 | 同轴电缆 | MPD VINA CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2025-11-21 | 同轴电缆 | MPD VINA CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-11-11 | 同轴电缆 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $712 |
| 2025-11-11 | 同轴电缆 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-11-11 | 同轴电缆 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $60 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 绝缘电线 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-21 | 绝缘电线 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-08 | 其他通信设备 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-08 | 其他通信设备 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.5K |
| 2024-10-08 | 其他通信设备 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-07 | 计时装置 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | — | $426 |
| 2024-10-04 | 静止变流器 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.3K |
| 2024-10-02 | 其他通信设备 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.5K |
| 2024-10-02 | 计时装置 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $142 |
| 2024-10-02 | 计时装置 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $852 |