Long Hung Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ LONG HưNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$226.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109268453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0R3G6V |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 7 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ LONG HƯNG |
| 企业英文名称 | LONG HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, khối A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84376880707 |
| 邮箱 | Taihung7z@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $195.5K |
| 中国 | 4 | $29.8K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 菲律宾 | 2 | $393 |
| 马来西亚 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $108.9K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Vital Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $105.5K | 人造纤维无纺布、其他医疗器具 |
| WPG South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.5K | 非LED二极管、处理器及控制器 |
| Avnet, Inc. | 美国 | 2 | $586 | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 1 | $237 | 其他电子IC、处理器及控制器 | |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $90 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他电子IC | WPG South Asia Pte. Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 其他电子IC | WPG South Asia Pte. Ltd. | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-02-24 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 中国台湾 | $28.5K |
| 2026-01-09 | 其他电子IC | WPG South Asia Pte. Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 处理器及控制器 | Vital Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $79.2K |
| 2025-10-21 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 中国 | $62 |
| 2025-10-21 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 菲律宾 | $110 |
| 2025-10-21 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 菲律宾 | $4 |
| 2025-10-21 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 中国 | $14 |
| 2025-10-21 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 中国 | $6 |