HZL Vietnam Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HZL VIệT NAM
15
进口笔数
20
出口笔数
$816.1K
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-03
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901076082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5HB648 |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | Đường 206, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HZL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HZL VIETNAM MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 206, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện; ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842215768386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $816.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $1.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haizhilong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $521.0K | 其他钢铁制品、其他轴承 |
| Qingdao Sealeader International Corp. | 中国 | 2 | $145.5K | 其他钢铁制品、泵零件 |
| Qingdao Haizhilong Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $120.0K | 传动部件、泵零件 |
| Qingdao Leader Metrology Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novapacific Inc. | 美国 | 16 | $1.03M | 发动机泵 |
| Dayco Products LLC | 美国 | 3 | $0 | 增强橡胶软管、传动部件 |
| GMB NORTH AMERICA,INC | 美国 | 1 | $0 | 其他车辆零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | Qingdao Sealeader International Corp. | 中国 | $160 |
| 2026-06-29 | 泵零件 | Qingdao Sealeader International Corp. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Qingdao Sealeader International Corp. | 中国 | $305 |
| 2026-06-29 | 泵零件 | Qingdao Sealeader International Corp. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他测量仪器 | Qingdao Sealeader International Corp. | 中国 | $498 |
| 2026-06-29 | 泵零件 | Qingdao Sealeader International Corp. | 中国 | $320 |
| 2026-06-29 | 其他轴承 | Qingdao Sealeader International Corp. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Qingdao Sealeader International Corp. | 中国 | $50 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Qingdao Sealeader International Corp. | 中国 | $511 |
| 2026-06-29 | 其他轴承 | Qingdao Sealeader International Corp. | 中国 | $1.1K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-03 | 发动机泵 | Novapacific Inc. | 美国 | $12.0K |
| 2026-05-03 | 发动机泵 | Novapacific Inc. | 美国 | $15.9K |
| 2026-05-03 | 发动机泵 | Novapacific Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2026-05-03 | 发动机泵 | Novapacific Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2026-05-03 | 发动机泵 | Novapacific Inc. | 美国 | $7.0K |
| 2026-05-03 | 发动机泵 | Novapacific Inc. | 美国 | $7.6K |
| 2026-05-03 | 发动机泵 | Novapacific Inc. | 美国 | $4.2K |
| 2026-05-03 | 发动机泵 | Novapacific Inc. | 美国 | $4.0K |
| 2026-05-03 | 发动机泵 | Novapacific Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2026-05-03 | 发动机泵 | Novapacific Inc. | 美国 | $4.7K |