DLP Trading Technology Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ SảN XUấT DLP
110
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107526701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S69K58 |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Số nhà 10D ngách 3 ngõ 442, đường Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT DLP |
| 企业英文名称 | DLP TRADING TECHNOLOGY MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10D ngách 3 ngõ 442, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84971576006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $739.9K |
| 日本 | 34 | $275.0K |
| 马来西亚 | 9 | $33.8K |
| 爱尔兰 | 9 | $28.2K |
| 泰国 | 3 | $20.9K |
| 越南 | 4 | $13.7K |
| 中国台湾 | 6 | $13.1K |
| 美国 | 3 | $10.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $5.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Yan Industrial Ltd. | 中国 | 47 | $666.4K | 静止变流器、数据处理机 |
| Sesain (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $137.3K | 其他印刷机零件、数据处理机 |
| Shenzhen Obestec Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $119.1K | 其他印刷机零件、带接头绝缘电线 |
| Guangdong Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.7K | 印刷电路、塑料封口件 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhanchengda Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.7K | 其他印刷机零件、带接头绝缘电线 |
| DCGroup Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.0K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 8 | $33.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| All Business Center Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $20.0K | 数据处理机 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 数据处理机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-14 | 已装配物镜 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-05-14 | 其他半导体介质 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-05-14 | 其他半导体介质 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-05-14 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $302 |
| 2024-05-14 | 已装配物镜 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $146 |
| 2024-05-14 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-05-14 | 已装配物镜 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-05-14 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-14 | 已装配物镜 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $118 |