SPEED Trading Communications Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TRUYềN THôNG TốC Độ
176
进口笔数
4
出口笔数
$2.31M
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2024-08-21
最近出口
49
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305066541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK7GQCB |
| 成立日期 | 2007-07-03 |
| 联系地址 | Tầng 1, 728-730 Võ Văn Kiệt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TRUYỀN THÔNG TỐC ĐỘ |
| 企业英文名称 | SPEED TRADING COMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 728-730 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842862862295 |
| 邮箱 | nkluan@speedup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847329 | 机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830130 | 家具锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $990.0K |
| 中国 | 73 | $519.8K |
| 马来西亚 | 14 | $295.6K |
| 中国台湾 | 30 | $242.4K |
| 匈牙利 | 6 | $89.9K |
| 新加坡 | 2 | $67.7K |
| 美国 | 22 | $61.0K |
| 德国 | 2 | $12.7K |
| 哥伦比亚 | 1 | $12.0K |
| 墨西哥 | 3 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $14.7K |
| 印度 | 1 | $540 |
| 韩国 | 1 | $430 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanasys Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $775.3K | 其他计算机器、收银机 |
| Xyreon Kiosk Mfg Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $259.1K | 数据处理机、贱金属配件 |
| GIGAIPC CO.,LTD | 中国台湾 | 9 | $138.6K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Semnox Solutions LLC | 印度 | 11 | $97.6K | 数据处理机、集成电路放大器 |
| Qingdao Wintec International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $88.2K | 收银机、机器零件 |
| Semnox Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $80.8K | 数据处理机、通信设备零件 |
| POINDUS SYSTEMS CORP | 中国台湾 | 8 | $61.0K | 其他自动数据处理系统、收银机 |
| Turboo Automation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.9K | 交通控制设备、其他电气设备 |
| Hme Electronics Inc | 美国 | 8 | $36.7K | 头戴耳机及耳塞、电力控制板 |
| ADVANCED CARD SYSTEMS LTD | 中国香港 | 9 | $5.0K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINFOR SYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $14.7K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Semnox Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $540 | 数据处理机、其他电气设备 |
| Smartelock Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $430 | 家具锁 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 数据处理机 | Xyreon Kiosk Mfg Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $26.8K |
| 2026-04-25 | 数据处理机 | Xyreon Kiosk Mfg Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $26.8K |
| 2026-04-17 | 收银机 | HANASIS CO LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2026-04-17 | 收银机 | HANASIS CO LTD | 韩国 | $41.6K |
| 2026-04-17 | 收银机 | HANASIS CO LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2026-04-17 | 收银机 | HANASIS CO LTD | 韩国 | $41.6K |
| 2026-04-16 | 收银机 | HANASIS CO LTD | 韩国 | $41.6K |
| 2026-04-16 | 收银机 | HANASIS CO LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2026-04-16 | 收银机 | HANASIS CO LTD | 韩国 | $41.6K |
| 2026-04-16 | 收银机 | HANASIS CO LTD | 韩国 | $37.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 电力控制板 | WINFOR SYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2024-08-21 | 头戴耳机及耳塞 | WINFOR SYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2024-07-04 | 头戴耳机及耳塞 | WINFOR SYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2024-07-04 | 电力控制板 | WINFOR SYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2023-11-01 | 家具锁 | Smartelock Co., Ltd. | 韩国 | $430 |
| 2023-10-21 | 数据处理机 | SEMNOX SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $540 |