Innoteck Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INNOTECK
120
进口笔数
22
出口笔数
$1.53M
进口金额
$254.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-08-30
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108261575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX75WD9 |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Số nhà 175, Ngõ 264,đường Ngọc Thụy, Tổ 14, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INNOTECK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 175, Ngõ 264,đường Ngọc Thụy, Tổ 14, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84981780886 |
| 邮箱 | manhhungspkthy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847050 | 收银机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $1.41M |
| 日本 | 13 | $74.0K |
| 中国台湾 | 3 | $11.1K |
| 越南 | 1 | $8.3K |
| 德国 | 3 | $8.2K |
| 马来西亚 | 2 | $6.2K |
| 英国 | 3 | $6.1K |
| 斯洛伐克 | 4 | $4.8K |
| 欧盟 | 3 | $1.5K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $254.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMIN Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $652.3K | 收银机、机器零件 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 41 | $325.7K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Xin Yan Industrial Ltd. | 中国 | 14 | $197.5K | 静止变流器、数据处理机 |
| Guangdong Zhongshifa Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $82.5K | 未印刷标签、智能卡 |
| Shenzhen Elanda Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.0K | 收银机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $49.7K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $22.8K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 3 | $19.3K | 数据处理机、电力控制板 |
| Shenzhen Lebit Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 智能卡、非泡沫塑料片 |
| Xin Yan Industrial Ltd. | 欧盟 | 3 | $1.5K | 其他计时装置、定时开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $254.5K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 收银机 | IMIN Technology Pte. Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 收银机 | IMIN Technology Pte. Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 收银机 | IMIN Technology Pte. Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 收银机 | IMIN Technology Pte. Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 收银机 | IMIN Technology Pte. Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 收银机 | IMIN Technology Pte. Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-28 | 收银机 | IMIN Technology Pte. Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 收银机 | IMIN Technology Pte. Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 收银机 | IMIN Technology Pte. Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-28 | 收银机 | IMIN Technology Pte. Ltd. | 中国 | $15.6K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 数据处理机 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-08-30 | 打字机色带 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2024-08-30 | 数据处理机 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-11 | 静止变流器 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2024-03-11 | 带接头绝缘电线 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2024-03-08 | 通信设备零件 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2024-03-08 | 单功能打印机 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2024-03-08 | 单功能打印机 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2024-03-08 | 其他印刷机零件 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $448 |
| 2024-03-08 | 10公斤以下便携电脑 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |