Innoteck Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN INNOTECK

120
进口笔数
22
出口笔数
$1.53M
进口金额
$254.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-08-30
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $39.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.1K · 7 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $157.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $39.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.1K · 7 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $157.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108261575
企查查编码QVNEX75WD9
成立日期2018-05-07
联系地址Số nhà 175, Ngõ 264,đường Ngọc Thụy, Tổ 14, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN INNOTECK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 175, Ngõ 264,đường Ngọc Thụy, Tổ 14, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84981780886
邮箱manhhungspkthy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
852589其他电视摄像机
900211已装配物镜
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
847050收银机
850440静止变流器
392690其他塑料制品
852351固态存储设备
852352智能卡

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
851762通信设备
961210打字机色带
847170存储单元
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国117$1.41M
日本13$74.0K
中国台湾3$11.1K
越南1$8.3K
德国3$8.2K
马来西亚2$6.2K
英国3$6.1K
斯洛伐克4$4.8K
欧盟3$1.5K
意大利1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$254.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMIN Technology Pte. Ltd.新加坡14$652.3K收银机、机器零件
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国41$325.7K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Xin Yan Industrial Ltd.中国14$197.5K静止变流器、数据处理机
Guangdong Zhongshifa Intelligent Technology Co., Ltd.中国10$82.5K未印刷标签、智能卡
Shenzhen Elanda Tech Co., Ltd.中国6$73.0K收银机、含CPU和I/O的ADP设备
Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd.中国8$49.7K轻型商用车轮胎、自攻螺钉
Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$22.8K自动数据处理输入输出单元、数据处理机
XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国香港3$19.3K数据处理机、电力控制板
Shenzhen Lebit Trading Co., Ltd.中国3$17.6K智能卡、非泡沫塑料片
Xin Yan Industrial Ltd.欧盟3$1.5K其他计时装置、定时开关

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南22$254.5K处理器及控制器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28收银机IMIN Technology Pte. Ltd.中国$15.6K
2026-04-28收银机IMIN Technology Pte. Ltd.中国$22.0K
2026-04-28收银机IMIN Technology Pte. Ltd.中国$9.2K
2026-04-28收银机IMIN Technology Pte. Ltd.中国$22.0K
2026-04-28收银机IMIN Technology Pte. Ltd.中国$6.6K
2026-04-28收银机IMIN Technology Pte. Ltd.中国$23.4K
2026-04-28收银机IMIN Technology Pte. Ltd.中国$9.2K
2026-04-28收银机IMIN Technology Pte. Ltd.中国$6.6K
2026-04-28收银机IMIN Technology Pte. Ltd.中国$23.4K
2026-04-28收银机IMIN Technology Pte. Ltd.中国$15.6K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-30数据处理机Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K
2024-08-30打字机色带Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.4K
2024-08-30数据处理机Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K
2024-03-11静止变流器Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$62
2024-03-11带接头绝缘电线Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$336
2024-03-08通信设备零件Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.8K
2024-03-08单功能打印机Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$19.2K
2024-03-08单功能打印机Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$19.2K
2024-03-08其他印刷机零件Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$448
2024-03-0810公斤以下便携电脑Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Innoteck Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →