Pacific Production Trade & Print Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, SảN XUấT Và IN THáI BìNH DươNG
7
进口笔数
7
出口笔数
$44.2K
进口金额
$58.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801031056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTE8C8D |
| 成立日期 | 2013-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Xá, Xã Hồng Hưng, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, SẢN XUẤT VÀ IN THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC PRODUCTION, TRADE AND PRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Xá, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842203712777 |
| 邮箱 | inthaibinhduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $44.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $58.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 5 | $38.5K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.9K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Huynjin Corp. | 越南 | 2 | $3.3K | 装饰流苏、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | JINYOUNG TNS CO LTD | 中国 | $613 |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤织物 | JINYOUNG TNS CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-04-21 | 铝合金管 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 铝合金管 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤织物 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤织物 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤织物 | JINYOUNG TNS CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | JINYOUNG TNS CO LTD | 中国 | $613 |
| 2026-03-21 | 聚氨酯纺织物 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-21 | 铝合金管 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 聚酯短纤织物 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-25 | 聚氨酯纺织物 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $538 |
| 2026-04-24 | 铝合金管 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 聚氨酯纺织物 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $604 |
| 2026-03-23 | 聚酯短纤织物 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $350 |
| 2026-03-23 | 聚酯短纤织物 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $26.6K |
| 2026-02-27 | 聚酯短纤织物 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $15.9K |