Viet Spice Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 638 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIệT SPICE
638
进口笔数
0
出口笔数
$17.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
80
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315588610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5W2QQE |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | 164/18 Đường Lê Đình Thám, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT SPICE |
| 企业英文名称 | VIET SPICE PRODUCE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 07 - 09 Lê Lộ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84356237923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 040811 | 干蛋黄 |
| 350211 | 干蛋清 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $4.27M |
| 印度 | 92 | $3.08M |
| 新加坡 | 141 | $2.12M |
| 泰国 | 65 | $1.97M |
| 美国 | 24 | $1.71M |
| 意大利 | 24 | $1.45M |
| 荷兰 | 23 | $1.17M |
| 德国 | 27 | $573.7K |
| 塞尔维亚 | 13 | $413.8K |
| 菲律宾 | 14 | $347.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $2.43M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 140 | $2.12M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $1.23M | 干制禽蛋、干蛋清 |
| Rudolf Lietz Inc. | 泰国 | 27 | $1.03M | 改性淀粉、其他磷酸盐 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $977.7K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| SIF Food Solutions ApS | 丹麦 | 25 | $886.0K | 蛋白质衍生物、无机涂布纸 |
| Henan Techway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 24 | $729.0K | 乳酸化合物、其他磷酸盐 |
| Emsland-Starke Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $714.7K | 改性淀粉 |
| Raja Fat & Feeds Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $567.2K | 干蛋黄、干蛋清 |
| Lianyungang Mupro Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $309.6K | 丙酸化合物、其他不饱和酸衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 638)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 小麦淀粉 | MANILDRA STARCHES PTY LTD | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 小麦淀粉 | MANILDRA STARCHES PTY LTD | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | QINHUANGDAO BIANCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | QINHUANGDAO BIANCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | QINHUANGDAO BIANCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 蛋白质衍生物 | SIF FOOD SOLUTIONS APS | 荷兰 | $54.7K |
| 2026-04-28 | 蛋白质衍生物 | SIF FOOD SOLUTIONS APS | 荷兰 | $54.7K |
| 2026-04-28 | 蛋白质衍生物 | SIF FOOD SOLUTIONS APS | 荷兰 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 蛋白质衍生物 | SIF FOOD SOLUTIONS APS | 荷兰 | $3.3K |