Viet Spice Production Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 674 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIệT SPICE

674
进口笔数
0
出口笔数
$18.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
85
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $834.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $466.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $419.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $367.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $331.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $485.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $521.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $462.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $230.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $343.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $611.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $360.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $421.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $684.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $392.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $620.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $532.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $356.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $418.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $469.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $471.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $712.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $566.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $707.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $834.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $436.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $504.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $466.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $419.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $367.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $331.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $485.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $521.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $462.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $230.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $343.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $611.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $360.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $421.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $684.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $392.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $620.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $532.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $356.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $418.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $469.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $471.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $712.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $566.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $707.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $834.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $436.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $504.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315588610
企查查编码QVNA5W2QQE
成立日期2019-03-26
联系地址164/18 Đường Lê Đình Thám, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT SPICE
企业英文名称VIET SPICE PRODUCE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址07 - 09 Lê Lộ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84356237923
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
350400蛋白质衍生物
350510改性淀粉
210610蛋白浓缩物
040811干蛋黄
350211干蛋清
291811乳酸化合物
382499其他化学制剂
210690其他食品制剂
130239植物粘液剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$4.52M
印度98$3.35M
新加坡148$2.28M
泰国66$2.03M
美国25$1.77M
意大利27$1.48M
荷兰24$1.22M
德国28$588.8K
塞尔维亚13$413.8K
菲律宾15$347.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡44$2.49M大豆油渣、其他玉米
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡147$2.28M食品香料、工业用芳香物质
EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED印度23$1.29M干制禽蛋、干蛋清
Rudolf Lietz Inc.泰国27$1.03M改性淀粉、其他磷酸盐
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡20$1.02M精炼棕榈油、粗棕榈油
SIF Food Solutions ApS丹麦26$944.1K蛋白质衍生物、无机涂布纸
Henan Techway Chemical Co., Ltd.中国25$785.9K乳酸化合物、其他磷酸盐
Emsland-Starke Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡28$714.7K改性淀粉
Raja Fat & Feeds Pvt. Ltd.印度20$661.8K干蛋黄、干蛋清
Lianyungang Mupro Import & Export Co., Ltd.斯里兰卡20$340.7K丙酸化合物、其他不饱和酸衍生物

近期贸易明细

进口(共 674)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29槐豆瓜尔胶HINDUSTAN GUM AND CHEMICALS LIMITED印度$31.7K
2026-06-29动植物着色料Productos Naturales de Exportacion S.A.秘鲁$17.4K
2026-06-29动植物着色料Productos Naturales de Exportacion S.A.秘鲁$15.5K
2026-06-26植物粘液剂MARCEL TRADING CORPORATION菲律宾$12
2026-06-26乳酸化合物Henan Techway Chemical Co., Ltd.中国$56.9K
2026-06-26食品香料Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$5.3K
2026-06-26植物粘液剂MARCEL TRADING CORPORATION菲律宾$12
2026-06-26植物粘液剂MARCEL TRADING CORPORATION菲律宾$12
2026-06-26其他多磷酸盐Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-26食品香料Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$6.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Spice Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →