Viet Spice Production Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 638 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIệT SPICE

638
进口笔数
0
出口笔数
$17.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
80
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $834.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $454.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $475.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $466.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $419.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $367.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $331.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $485.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $521.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $462.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $230.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $343.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $593.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $360.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $421.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $684.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $392.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $594.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $532.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $356.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $418.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $469.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $471.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $708.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $566.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $707.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $834.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $454.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $475.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $466.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $419.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $367.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $331.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $485.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $521.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $462.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $230.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $343.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $593.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $360.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $421.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $684.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $392.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $594.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $532.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $356.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $418.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $469.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $471.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $708.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $566.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $707.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $834.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315588610
企查查编码QVNA5W2QQE
成立日期2019-03-26
联系地址164/18 Đường Lê Đình Thám, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT SPICE
企业英文名称VIET SPICE PRODUCE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址07 - 09 Lê Lộ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84356237923
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
350400蛋白质衍生物
350510改性淀粉
210610蛋白浓缩物
040811干蛋黄
350211干蛋清
291811乳酸化合物
210690其他食品制剂
382499其他化学制剂
130239植物粘液剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$4.27M
印度92$3.08M
新加坡141$2.12M
泰国65$1.97M
美国24$1.71M
意大利24$1.45M
荷兰23$1.17M
德国27$573.7K
塞尔维亚13$413.8K
菲律宾14$347.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡43$2.43M大豆油渣、其他玉米
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡140$2.12M食品香料、工业用芳香物质
EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED印度22$1.23M干制禽蛋、干蛋清
Rudolf Lietz Inc.泰国27$1.03M改性淀粉、其他磷酸盐
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡19$977.7K精炼棕榈油、粗棕榈油
SIF Food Solutions ApS丹麦25$886.0K蛋白质衍生物、无机涂布纸
Henan Techway Chemical Co., Ltd.中国24$729.0K乳酸化合物、其他磷酸盐
Emsland-Starke Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡28$714.7K改性淀粉
Raja Fat & Feeds Pvt. Ltd.印度18$567.2K干蛋黄、干蛋清
Lianyungang Mupro Import & Export Co., Ltd.中国18$309.6K丙酸化合物、其他不饱和酸衍生物

近期贸易明细

进口(共 638)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28小麦淀粉MANILDRA STARCHES PTY LTD澳大利亚$8.6K
2026-04-28小麦淀粉MANILDRA STARCHES PTY LTD澳大利亚$8.6K
2026-04-28其他酶制剂QINHUANGDAO BIANCHENG TRADING CO LTD中国$60.4K
2026-04-28其他酶制剂QINHUANGDAO BIANCHENG TRADING CO LTD中国$60.4K
2026-04-28食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.8K
2026-04-28其他酶制剂QINHUANGDAO BIANCHENG TRADING CO LTD中国$4.1K
2026-04-28蛋白质衍生物SIF FOOD SOLUTIONS APS荷兰$54.7K
2026-04-28蛋白质衍生物SIF FOOD SOLUTIONS APS荷兰$54.7K
2026-04-28蛋白质衍生物SIF FOOD SOLUTIONS APS荷兰$3.3K
2026-04-28蛋白质衍生物SIF FOOD SOLUTIONS APS荷兰$3.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Spice Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →