Viet Khoa Plastic Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí NHựA VIệT KHOA
2
进口笔数
17
出口笔数
$150
进口金额
$80.1K
出口金额
2024-02-15
最近进口
2026-01-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317434630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXF5ATV |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | 302/24 Nguyễn Văn Nghi, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ NHỰA VIỆT KHOA |
| 企业英文名称 | VIET KHOA PLASTIC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 302/24 Nguyễn Văn Nghi, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84983264063 |
| 邮箱 | ngokhoa.plastic@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $141 |
| 澳大利亚 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $80.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Topo New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Southern Style Outdoor | 澳大利亚 | 1 | $9 | 其他塑料制品、其他金属锁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southern Style Outdoor | 澳大利亚 | 17 | $80.1K | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-15 | 初级形态聚酰胺 | SUZHOU TOPO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $141 |
| 2023-05-04 | 其他塑料制品 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-05-04 | 其他金属锁 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-05-04 | 贱金属脚轮 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-05-04 | 贱金属脚轮 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $4 |
| 2023-05-04 | 其他金属锁 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-05-04 | 贱金属脚轮 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $1 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $490 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $852 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $80 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $700 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $300 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $800 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $250 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $640 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | SOUTHERN STYLE OUTDOOR | 澳大利亚 | $528 |