Nhat Khoa Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH VậT Tư TRANG THIếT Bị Y Tế VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307884750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUKY35J |
| 成立日期 | 2009-04-01 |
| 联系地址 | Số 30 Đường 1B, KDC Intresco, Ấp 5A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT KHOA TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 25, Đường số 3, Khu DC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0865107088 |
| 邮箱 | info@vnmed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $939.1K |
| 意大利 | 5 | $287.6K |
| 日本 | 4 | $96.1K |
| 法国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.22M | 医用家具、其他医疗器具 |
| Canon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $96.1K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Radiologia S.A. | 西班牙 | 1 | $9.3K | 电离辐射装置、电力控制板 |
| HOLOGIC C/O DSV SOLUTIONS NV | 荷兰 | 1 | $7.3K | 切片机零件、阀门龙头 |
| Radiologia S.A.U. | 西班牙 | 1 | $691 | 锂离子电池、医用X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 意大利 | $4.1K |
| 2026-06-23 | 液体气体测量仪 | New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 意大利 | $652 |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 意大利 | $2.8K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 意大利 | $266 |
| 2026-06-23 | 其他医疗器具 | New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 意大利 | $6.9K |
| 2026-06-23 | 其他医疗器具 | New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 意大利 | $115 |
| 2026-06-23 | 其他医疗器具 | New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 意大利 | $238 |
| 2026-06-23 | 其他医疗器具 | New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 意大利 | $5.5K |
| 2026-06-23 | 其他医疗器具 | New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 意大利 | $2.7K |