Dai Viet Intellect Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Việt Trí Tuệ
38
进口笔数
0
出口笔数
$3.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100368421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NN8D4V |
| 成立日期 | 2007-10-26 |
| 联系地址 | 109 phố Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI VIỆT TRÍ TUỆ |
| 企业英文名称 | DAI VIET INTELLECT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 109 phố Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 045571277 |
| 邮箱 | office@daiviet.vn |
| 官网 | www.daiviet.vn/www.bdv.vn |
| 传真 | 045585237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 29 | $3.94M |
| 德国 | 7 | $15.6K |
| 波兰 | 2 | $3.4K |
| 捷克 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Thai Alloy Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $3.22M | 液体计量表、阀门龙头 |
| Asahi-Thai Alloy Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $601.8K | 阀门龙头、液体计量表 |
| Asahi Thai Alloy Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $123.1K | 阀门龙头 |
| Josef Kranzle GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $15.6K | 喷砂机、非泡沫橡胶密封件 |
| Asahi Thai Alloy Co., Ltd. | 波兰 | 1 | $3.3K | 液体计量表 |
| Aparator Powogaz S.A. | 波兰 | 1 | $121 | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | Asahi Thai Alloy Co., Ltd. | 泰国 | $22.2K |
| 2025-12-29 | 止回阀 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $796 |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $860 |
| 2025-12-29 | 液体计量表 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $15.6K |