Ecology Zen International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 827 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế THIềN SINH THáI
827
进口笔数
138
出口笔数
$6.84M
进口金额
$293.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-10
最近出口
75
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305821762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YS1UP0 |
| 成立日期 | 2008-06-19 |
| 联系地址 | 41 Thép Mới, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THIỀN SINH THÁI |
| 企业英文名称 | ECOLOGY ZEN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41 Thép Mới, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862925375 |
| 邮箱 | contact@eco-zenergy.com |
| 传真 | +842862925378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 163 | $1.52M |
| 西班牙 | 196 | $1.35M |
| 波兰 | 96 | $1.34M |
| 葡萄牙 | 96 | $1.22M |
| 中国 | 103 | $616.9K |
| 意大利 | 91 | $563.6K |
| 土耳其 | 41 | $123.4K |
| 印度 | 11 | $33.3K |
| 韩国 | 11 | $30.9K |
| 保加利亚 | 2 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $265.8K |
| 菲律宾 | 2 | $23.8K |
| 中国 | 2 | $2.3K |
| 西班牙 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINETEK CO LTD | 中国台湾 | 132 | $1.48M | 液体流量计、其他电气开关 |
| Valsteam ADCA Engineering S.A. | 葡萄牙 | 94 | $1.19M | 阀门龙头、减压阀 |
| Genebre S.A. | 西班牙 | 102 | $875.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zetkama Sp. z o.o. | 波兰 | 40 | $683.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Aparator Powogaz S.A. | 波兰 | 54 | $645.1K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Alia Group Inc. | 中国 | 60 | $498.2K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Nuova Fima S.r.l. | 意大利 | 49 | $313.0K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Euromag International S.r.l. | 意大利 | 24 | $140.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Ayvaz Global Dis Tic A.S. | 土耳其 | 31 | $111.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| VYC Industrial S.A. | 西班牙 | 28 | $97.9K | 安全阀、阀门龙头 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $32.6K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $32.4K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $32.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $32.1K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.2K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.1K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.3K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.4K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 827)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液体流量计 | ALIA GROUP INC | 中国 | $72 |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | ALIA GROUP INC | 中国 | $79 |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | ALIA GROUP INC | 中国 | $186 |
| 2026-04-22 | 液体流量计 | ALIA GROUP INC | 中国 | $72 |
| 2026-04-22 | 流量压力检测零件 | ALIA GROUP INC | 中国 | $295 |
| 2026-04-22 | 液体流量计 | ALIA GROUP INC | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | ALIA GROUP INC | 中国 | $186 |
| 2026-04-22 | 流量压力检测零件 | ALIA GROUP INC | 中国 | $295 |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | ALIA GROUP INC | 中国 | $79 |
| 2026-04-22 | 液体流量计 | ALIA GROUP INC | 中国 | $2.4K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 液体流量计 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 液体流量计 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 液体流量计 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他玻璃纤维 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $580 |
| 2026-04-09 | 其他玻璃纤维 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $580 |
| 2026-04-07 | 夹层安全玻璃 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-04-07 | 夹层安全玻璃 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-04-03 | 夹层安全玻璃 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $530 |
| 2026-04-02 | 其他玻璃纤维 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $580 |