Ecology Zen International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 881 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế THIềN SINH THáI

881
进口笔数
148
出口笔数
$7.49M
进口金额
$301.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-16
最近出口
75
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-11进口 $150.1K · 13 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $274.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.0K · 13 笔出口 $8.6K · 8 笔2024-02进口 $174.0K · 16 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-03进口 $155.3K · 20 笔出口 $17.7K · 7 笔2024-04进口 $97.2K · 13 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-05进口 $139.6K · 21 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $250.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $184.3K · 31 笔出口 $357 · 1 笔2024-08进口 $198.6K · 26 笔出口 $20.5K · 7 笔2024-09进口 $240.5K · 29 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-10进口 $177.4K · 27 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $168.7K · 22 笔出口 $655 · 1 笔2024-12进口 $178.3K · 25 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-01进口 $167.0K · 18 笔出口 $26.9K · 4 笔2025-02进口 $167.8K · 21 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-03进口 $134.9K · 21 笔出口 $3.2K · 6 笔2025-04进口 $141.5K · 18 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $145.4K · 24 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-06进口 $144.0K · 19 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-07进口 $174.6K · 26 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-08进口 $129.5K · 15 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-09进口 $111.3K · 19 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-10进口 $167.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $243.3K · 23 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-12进口 $157.3K · 23 笔出口 $14.5K · 4 笔2026-01进口 $184.4K · 18 笔出口 $9.9K · 4 笔2026-02进口 $84.1K · 12 笔出口 $760 · 2 笔2026-03进口 $160.3K · 22 笔出口 $4.8K · 6 笔2026-04进口 $227.2K · 12 笔出口 $8.0K · 7 笔2026-05进口 $324.5K · 18 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-06进口 $201.9K · 21 笔出口 $161 · 1 笔2026-07进口 $131.4K · 15 笔出口 $6.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-11进口 $150.1K · 13 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $274.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.0K · 13 笔出口 $8.6K · 8 笔2024-02进口 $174.0K · 16 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-03进口 $155.3K · 20 笔出口 $17.7K · 7 笔2024-04进口 $97.2K · 13 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-05进口 $139.6K · 21 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $250.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $184.3K · 31 笔出口 $357 · 1 笔2024-08进口 $198.6K · 26 笔出口 $20.5K · 7 笔2024-09进口 $240.5K · 29 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-10进口 $177.4K · 27 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $168.7K · 22 笔出口 $655 · 1 笔2024-12进口 $178.3K · 25 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-01进口 $167.0K · 18 笔出口 $26.9K · 4 笔2025-02进口 $167.8K · 21 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-03进口 $134.9K · 21 笔出口 $3.2K · 6 笔2025-04进口 $141.5K · 18 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $145.4K · 24 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-06进口 $144.0K · 19 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-07进口 $174.6K · 26 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-08进口 $129.5K · 15 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-09进口 $111.3K · 19 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-10进口 $167.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $243.3K · 23 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-12进口 $157.3K · 23 笔出口 $14.5K · 4 笔2026-01进口 $184.4K · 18 笔出口 $9.9K · 4 笔2026-02进口 $84.1K · 12 笔出口 $760 · 2 笔2026-03进口 $160.3K · 22 笔出口 $4.8K · 6 笔2026-04进口 $227.2K · 12 笔出口 $8.0K · 7 笔2026-05进口 $324.5K · 18 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-06进口 $201.9K · 21 笔出口 $161 · 1 笔2026-07进口 $131.4K · 15 笔出口 $6.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0305821762
企查查编码QVN1YS1UP0
成立日期2008-06-19
联系地址41 Thép Mới, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THIỀN SINH THÁI
企业英文名称ECOLOGY ZEN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址41 Thép Mới, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862925375
邮箱contact@eco-zenergy.com
传真+842862925378
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902610液体流量计
848190阀门零件
848130止回阀
853650其他电气开关
848140安全阀
902680液体气体测量仪
902620压力测量仪
848110减压阀
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902610液体流量计
701990其他玻璃纤维
902820液体计量表
848130止回阀
700729夹层安全玻璃
848140安全阀
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件
848110减压阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾173$1.60M
波兰104$1.57M
西班牙215$1.52M
葡萄牙103$1.34M
中国106$635.7K
意大利95$582.7K
土耳其43$126.7K
印度11$33.3K
韩国11$30.9K
德国4$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南141$273.3K
菲律宾2$23.8K
中国2$2.3K
西班牙2$1.3K
中国台湾1$708

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FINETEK CO LTD中国台湾142$1.56M液体流量计、其他电气开关
Valsteam ADCA Engineering S.A.葡萄牙101$1.31M阀门龙头、减压阀
Genebre S.A.西班牙113$1.00M阀门龙头、止回阀
Zetkama Sp. z o.o.波兰44$820.3K阀门龙头、止回阀
Aparator Powogaz S.A.波兰58$729.6K液体计量表、仪表零件及附件
Alia Group Inc.中国60$498.2K液体流量计、液体气体测量仪
Nuova Fima S.r.l.意大利51$328.3K压力测量仪、液体气体测量仪
Euromag International S.r.l.意大利25$144.2K液体流量计、流量压力检测零件
Ayvaz Global Dis Tic A.S.土耳其33$114.4K阀门龙头、液体流量计
VYC Industrial S.A.西班牙30$110.6K安全阀、阀门龙头

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南18$65.0K其他钢铁制品、其他铝制品
XDD Textile Co., Ltd.越南13$41.2K涤棉纱线、未梳棉纱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南29$33.7K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南32$33.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南8$21.8K大功率晶体管、氢
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南10$16.6K合成纤维缝纫线、印刷标签
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南4$15.1K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南4$15.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南8$11.4K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南4$8.7K未焙炒咖啡、烧碱溶液

近期贸易明细

进口(共 881)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31液体流量计FINETEK CO LTD中国台湾$438
2026-07-31其他电气开关FINETEK CO LTD中国台湾$3.2K
2026-07-31液体流量计FINETEK CO LTD中国台湾$1.9K
2026-07-31液体流量计FINETEK CO LTD中国台湾$391
2026-07-31液体气体测量仪FINETEK CO LTD中国台湾$174
2026-07-31液体流量计FINETEK CO LTD中国台湾$602
2026-07-31液体流量计FINETEK CO LTD中国台湾$2.4K
2026-07-31其他功能机器FINETEK CO LTD中国台湾$648
2026-07-31其他电气开关FINETEK CO LTD中国台湾$86
2026-07-31液体流量计FINETEK CO LTD中国台湾$568

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16压力测量仪FINETEK CO LTD中国台湾$708
2026-07-11不锈钢管件XDD Textile Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-11不锈钢管件XDD Textile Co., Ltd.越南$430
2026-07-10不锈钢管件XDD Textile Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-10不锈钢管件XDD Textile Co., Ltd.越南$430
2026-07-04液体流量计Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$570
2026-07-04夹层安全玻璃Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$531
2026-07-02夹层安全玻璃Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$531
2026-07-02液体流量计Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$570
2026-06-05阀门龙头Kureha Vietnam Co., Ltd.越南$161

相关企业 · 同类产品

Ecology Zen International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →