Vu Gia Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Vũ GIA PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$24.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317161831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8MA0NU |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | 551/36 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VŨ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | VU GIA PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/36 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84354168285 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | 3 | $19.5K | 热带成型木材、冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Andalan Niaga Tama | 印度尼西亚 | 1 | $5.0K | 未加工动物产品、纽扣零件及坯料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 未加工动物产品 | PT Andalan Niaga Tama | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2023-06-19 | 不可食水生动物产品 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2023-04-05 | 未加工动物产品 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2023-04-03 | 不可食水生动物产品 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $5.8K |