Viefruits Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ABC FARM VIệT
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$843.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314882313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPMN0PA |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | Số 09 -11 Đường D52, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABC FARM VIỆT |
| 企业英文名称 | VIEFRUITS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 173, Ấp 5, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84823297246 |
| 邮箱 | abcfarmviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $477.3K |
| 俄罗斯 | 3 | $101.7K |
| 阿联酋 | 3 | $59.5K |
| 马尔代夫 | 2 | $41.8K |
| 卡塔尔 | 2 | $40.9K |
| 伊朗 | 1 | $20.1K |
| 科威特 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHR Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $207.4K | 鲜西瓜、其他芸苔属蔬菜 |
| Terrafruit Co., Ltd. | 越南 | 3 | $105.3K | 柠檬及青柠 |
| Terrafruit Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $101.7K | 鲜葡萄、鲜马铃薯 |
| New Golden Fruits Co., LLC | 越南 | 4 | $72.4K | 柠檬及青柠、整姜 |
| EVERT Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.0K | 柠檬及青柠、葡萄柚和柚子 |
| New Golden Fruits Co., LLC | 阿联酋 | 3 | $59.5K | 番石榴芒果山竹、鲜辣椒/甜椒 |
| Brownza International Vegetables & Fruit Trading LLC | 越南 | 3 | $57.8K | 柠檬及青柠 |
| Zahrath Sur International LLC | 越南 | 2 | $48.3K | 柠檬及青柠 |
| Abu Zaher Vegetables & Fruits Trading | 越南 | 2 | $42.3K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Abuzaher Vegetables & Fruits Trading | 卡塔尔 | 2 | $40.9K | 其他保藏蔬菜、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 柠檬及青柠 | MHR TRADING PVT LTD | — | $44.4K |
| 2026-02-12 | 柠檬及青柠 | MHR TRADING PVT LTD | — | $39.0K |
| 2025-12-22 | 柠檬及青柠 | MHR TRADING PVT LTD | 马尔代夫 | $19.5K |
| 2025-12-06 | 柠檬及青柠 | NEW GOLDEN FRUITS CO L L C | 阿联酋 | $19.7K |
| 2025-11-28 | 其他椰子 | AL BARAKEH LB CO FOR GENERAL TRADE FOODSTUFF W L L | 科威特 | $1.6K |
| 2025-11-28 | 其他鲜果 | Al Barakeh LB Co. for General Trade & Foodstuff W.L.L. | 科威特 | $1.9K |
| 2025-11-28 | 番石榴芒果山竹 | AL BARAKEH LB CO FOR GENERAL TRADE FOODSTUFF W L L | 科威特 | $3.6K |
| 2025-11-28 | 柠檬及青柠 | Al Barakeh LB Co. for General Trade & Foodstuff W.L.L. | 科威特 | $11.9K |
| 2025-10-24 | 柠檬及青柠 | MHR TRADING PVT LTD | 马尔代夫 | $22.3K |
| 2025-10-22 | 柠檬及青柠 | TERRAFRUIT CO LTD | 俄罗斯 | $34.8K |