S.ADC Foodstuffs Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM S.ADC
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316960253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW3JSU1 |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | 36 Đường số 01, KDC CityLand, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG A FOODSTUFFS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đường số 01, KDC CityLand, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842822535434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 37 | $799.8K |
| 越南 | 7 | $195.7K |
| 印度 | 2 | $37.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meem Organic World General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 30 | $659.4K | 柠檬及青柠、其他椰子 |
| Meem Organic World General Trading Co., LLC | 越南 | 5 | $144.8K | 柠檬及青柠、其他椰子 |
| Dannygreen Middle East General Trading Llc | 阿联酋 | 7 | $140.4K | 柠檬及青柠、其他椰子 |
| Mekong Union Agricultural Corp. | 越南 | 2 | $50.9K | 其他鲜果 |
| Shakti Fruit Co. | 印度 | 2 | $37.4K | 其他鲜果、橙子 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 柠檬及青柠 | DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $15.1K |
| 2025-12-25 | 其他椰子 | Dannygreen Middle East General Trading Llc | 阿联酋 | $1.6K |
| 2025-12-25 | 其他椰子 | DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $4.1K |
| 2025-12-13 | 柠檬及青柠 | DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $18.8K |
| 2025-12-13 | 柠檬及青柠 | Dannygreen Middle East General Trading Llc | 阿联酋 | $23.2K |
| 2025-12-13 | 其他椰子 | DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $737 |
| 2025-12-13 | 其他椰子 | DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $1.2K |
| 2025-12-06 | 柠檬及青柠 | DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $23.6K |
| 2025-12-05 | 柠檬及青柠 | DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $12.9K |
| 2025-12-05 | 番石榴芒果山竹 | DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $829 |