S.ADC Foodstuffs Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 柠檬及青柠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM S.ADC

0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316960253
企查查编码QVNYW3JSU1
成立日期2021-09-20
联系地址36 Đường số 01, KDC CityLand, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG A FOODSTUFFS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36 Đường số 01, KDC CityLand, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842822535434
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
080119其他椰子
080450番石榴芒果山竹
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
081090其他鲜果
070993南瓜葫芦类
650400编结帽类
080540葡萄柚和柚子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋37$799.8K
越南7$195.7K
印度2$37.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meem Organic World General Trading L.L.C.阿联酋30$659.4K柠檬及青柠、其他椰子
Meem Organic World General Trading Co., LLC越南5$144.8K柠檬及青柠、其他椰子
Dannygreen Middle East General Trading Llc阿联酋7$140.4K柠檬及青柠、其他椰子
Mekong Union Agricultural Corp.越南2$50.9K其他鲜果
Shakti Fruit Co.印度2$37.4K其他鲜果、橙子

近期贸易明细

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25柠檬及青柠DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C阿联酋$15.1K
2025-12-25其他椰子Dannygreen Middle East General Trading Llc阿联酋$1.6K
2025-12-25其他椰子DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C阿联酋$4.1K
2025-12-13柠檬及青柠DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C阿联酋$18.8K
2025-12-13柠檬及青柠Dannygreen Middle East General Trading Llc阿联酋$23.2K
2025-12-13其他椰子DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C阿联酋$737
2025-12-13其他椰子DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C阿联酋$1.2K
2025-12-06柠檬及青柠DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C阿联酋$23.6K
2025-12-05柠檬及青柠DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C阿联酋$12.9K
2025-12-05番石榴芒果山竹DANNYGREEN MIDDLE EAST GENERAL TRADING L L C阿联酋$829

相关企业 · 同类产品

S.ADC Foodstuffs Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →