Tam Nhin Viet Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 棉针织连衣裙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Tầm Nhìn Việt
6
进口笔数
0
出口笔数
$355.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311530105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQUY9E2 |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | Ô Số 32 Lô NB 28, Đường NB 13, Khu Phố 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TẦM NHÌN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAM NHIN VIET PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô Số 32 Lô NB 28, Đường NB 13, Khu Phố 3, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84839778238 |
| 邮箱 | tamnhinviet2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $346.2K |
| 韩国 | 2 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $234.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Guangzhou May Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 车用照明信号装置、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 棉针织T恤及背心 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 非棉针织背心 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-11-26 | 非棉针织背心 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-26 | 棉针织连衣裙 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-26 | 女棉裤 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-26 | 化纤男衬衫 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-26 | 棉针织裤 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-26 | 非棉针织背心 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-26 | 女棉裤 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-26 | 棉针织裤 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |