Ly Quoc Mfg Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Lý Quốc
52
进口笔数
0
出口笔数
$303.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702457995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGX5JPT |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Số 88/20, Tổ 20, Khu phố Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÝ QUỐC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25H/13 Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84768180618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 51 | $201.0K |
| 中国 | 1 | $102.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POINTMASTER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $148.8K | 机床零件、测量仪器零件 |
| BIRCH PEACEFUL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 32 | $113.9K | 可互换冲压工具 |
| Zentro Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $16.4K | 非数控金属冲孔机、其他金属成型机 |
| DAH BIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $7.9K | 可互换冲压工具、其他钢铁管件 |
| YUH HER PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.3K | 可互换冲压工具、机床零件及夹具 |
| Birch Peaceful Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $4.8K | 可互换冲压工具 |
| CHI DIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $2.6K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| SYSCREWMOLD CO | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 可互换冲压工具 |
| REN JI TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $219 | 其他光学元件、其他测量仪器 |
| Ching Chan Optical Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $152 | 矿物处理机器、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 机床零件 | POINTMASTER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 机床零件 | POINTMASTER MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 非数控金属冲孔机 | POINTMASTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-16 | 非数控金属冲孔机 | POINTMASTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-15 | 非数控金属冲孔机 | POINTMASTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-15 | 非数控金属冲孔机 | POINTMASTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | BIRCH PEACEFUL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $160 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | BIRCH PEACEFUL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $80 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | BIRCH PEACEFUL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $170 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | BIRCH PEACEFUL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $100 |