Green City Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Xanh
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305320043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC2HX4Q |
| 成立日期 | 2007-11-08 |
| 联系地址 | 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN CITY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842862657999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6.85万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 950830 | 游乐场设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $871.1K |
| 欧盟 | 3 | $211.9K |
| 德国 | 6 | $52.5K |
| 意大利 | 2 | $38.2K |
| 荷兰 | 3 | $21.3K |
| 法国 | 2 | $15.1K |
| 比利时 | 1 | $14.9K |
| 匈牙利 | 1 | $10.7K |
| 美国 | 1 | $9.5K |
| 捷克 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Jinma Entertainment Corp., Ltd. | 中国 | 4 | $558.1K | 游乐场设施、过山车 |
| Uno Parks JSC | 法国 | 2 | $207.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangzhou Tongluofeng Toys Co., Ltd. | 中国 | 5 | $157.9K | 游乐场设备、玩具模型 |
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | 5 | $49.4K | 过山车、其他钢铁制品 |
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 法国 | 2 | $15.1K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 中国 | 3 | $1.2K | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 印度 | 2 | $246 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 德国 | 2 | $223 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 越南 | 2 | $201 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| VEKOMA RIDES PARTS & SERVICES BV | 中国台湾 | 2 | $26 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他气动发动机 | Vekoma Rides Manufacturing B.V. | 德国 | $32.7K |
| 2025-12-30 | 750W-75kW直流电机 | FAB ESD | 捷克 | $9.5K |
| 2025-12-30 | 其他游乐设施 | FAB ESD | 意大利 | $2.8K |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | YOU FINE ART GROUP LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | YOU FINE ART GROUP LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | YOU FINE ART GROUP LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | YOU FINE ART GROUP LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | YOU FINE ART GROUP LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | YOU FINE ART GROUP LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | YOU FINE ART GROUP LTD | 中国 | $2.4K |