The Anh Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 452 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NôNG SảN THế ANH
452
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300811047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBV9RH4 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Thôn Sơn Hà, Xã Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN THẾ ANH |
| 企业英文名称 | THE ANH AGRICULTURAL SINGLE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sơn Hà, , Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983166185 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 452 | $2.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 105 | $263.4K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Binchuan Yuanding Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $258.4K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| Yunnan Yingshengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $191.5K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Dali Xize Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 24 | $171.8K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Yunnan Sijin Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $161.7K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $137.3K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| E CO LTD | 中国 | 26 | $131.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Honghe Youaisi Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 25 | $106.7K | 鲜苹果、柑橘 |
| Honghe Boyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $104.8K | 其他鲜果、鲜桃 |
| Dali Jinbiao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $93.7K | 其他鲜果、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 鲜葡萄 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-12-29 | 其他鲜果 | HONGHE BOYUE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-25 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-12-24 | 鲜葡萄 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-12-23 | 鲜苹果 | YUNNAN GUANHE TRADE IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-12-23 | 其他鲜果 | HONGHE BOYUE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-22 | 其他鲜果 | HONGHE BOYUE TRADING CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-20 | 其他鲜果 | HONGHE BOYUE TRADING CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-20 | 柑橘 | Dali Chengyi Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-20 | 鲜苹果 | YUNNAN GUANHE TRADE IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $4.6K |