The Anh Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 452 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV NôNG SảN THế ANH

452
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $500.2K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $246.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $500.2K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $254.6K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 732021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $246.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $500.2K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $254.6K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300811047
企查查编码QVNVBV9RH4
成立日期2023-01-04
联系地址Thôn Sơn Hà, Xã Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN THẾ ANH
企业英文名称THE ANH AGRICULTURAL SINGLE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Sơn Hà, , Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983166185
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
081090其他鲜果
080521柑橘
080940鲜李及黑刺李
070310鲜洋葱青葱
080810鲜苹果
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
070490其他芸苔属蔬菜
070320鲜大蒜
080450番石榴芒果山竹

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国452$2.21M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国105$263.4K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Binchuan Yuanding Trading Co., Ltd.中国40$258.4K鲜葡萄、其他鲜果
Yunnan Yingshengyue Trading Co., Ltd.中国40$191.5K鲜李及黑刺李、鲜苹果
Dali Xize Agricultural Products Co., Ltd.中国24$171.8K柑橘、鲜葡萄
Yunnan Sijin Agricultural Development Co., Ltd.中国17$161.7K鲜葡萄、柑橘
Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd.中国21$137.3K其他鲜果、鲜柿子
E CO LTD中国26$131.4K柑橘、鲜葡萄
Honghe Youaisi Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国25$106.7K鲜苹果、柑橘
Honghe Boyue Trading Co., Ltd.中国33$104.8K其他鲜果、鲜桃
Dali Jinbiao Import & Export Trading Co., Ltd.中国19$93.7K其他鲜果、柑橘

近期贸易明细

进口(共 452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-31鲜葡萄YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$8.2K
2023-12-29其他鲜果HONGHE BOYUE TRADING CO., LTD中国$1.6K
2023-12-25柑橘SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD中国$3.7K
2023-12-24鲜葡萄SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD中国$9.2K
2023-12-23鲜苹果YUNNAN GUANHE TRADE IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$3.4K
2023-12-23其他鲜果HONGHE BOYUE TRADING CO., LTD中国$1.8K
2023-12-22其他鲜果HONGHE BOYUE TRADING CO., LTD中国$3.6K
2023-12-20其他鲜果HONGHE BOYUE TRADING CO., LTD中国$3.6K
2023-12-20柑橘Dali Chengyi Agricultural Development Co., Ltd.中国$4.2K
2023-12-20鲜苹果YUNNAN GUANHE TRADE IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$4.6K

相关企业 · 同类产品

The Anh Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →